# 選手 チーム アシスト
1 Huỳnh Như ベトナム 2
2 Ngân Thị Vạn Sự ベトナム 2
3 Leticia McKenna Australia (w) U23 2
4 Aideen Keane Australia (w) U23 2
5 Chandler Mcdaniel フィリピン 2
6 Thaw Thaw San ミャンマー 2
7 Pichayatida Manowang タイ 2
8 Chương Thị Kiều ベトナム 1
9 Nguyễn Thị Tuyết Dung ベトナム 1
10 Nguyễn Thị Vạn ベトナム 1
11 Nguyễn Thị Bích Thùy ベトナム 1
12 Thái Thị Thảo ベトナム 1
13 Lương Thị Thu Thương ベトナム 1
14 Nguyễn Thị Hòa ベトナム 1
15 Sasha Grove Australia (w) U23 1
16 Sofia Sakalis Australia (w) U23 1
17 Ella Tonkin Australia (w) U23 1
18 C. Rodthong タイ 1
19 Malea Louise Cesar フィリピン 1
20 Nguyễn Thị Thanh Nhã ベトナム 1
21 Pattaranan Aupachai タイ 1
22 Nguyễn Thị Mỹ Anh ベトナム 1
23 Phyu Phwe ミャンマー 1
24 Pluemjai Sontisawat タイ 1
25 Parichat Thongrong タイ 1
26 Grace Johnston Australia (w) U23 1
27 Holly Furphy Australia (w) U23 1
28 heng sovanmony Cambodia 1
29 dionesa tolentin フィリピン 1
30 adelaide wyrzynski フィリピン 1
31 klinklai pinyaphat タイ 1