# 選手 チーム クロス
1 Alana Jancevski Australia (w) U23 30
2 Nguyễn Thị Bích Thùy ベトナム 21
3 Phyu Phyu Win ミャンマー 20
4 Georgia Cassidy Australia (w) U23 17
5 Huỳnh Như ベトナム 15
6 Chandler Mcdaniel フィリピン 14
7 C. Rodthong タイ 13
8 Trần Thị Duyên ベトナム 12
9 Leticia McKenna Australia (w) U23 12
10 Aideen Keane Australia (w) U23 12
11 Natcha Kaewanta タイ 12
12 Pichayatida Manowang タイ 12
13 Claudia Cicco Australia (w) U23 9
14 Nguyễn Thị Mỹ Anh ベトナム 9
15 Ngân Thị Vạn Sự ベトナム 8
16 Hnin Pwint Aye ミャンマー 8
17 Pattaranan Aupachai タイ 8
18 Malea Louise Cesar フィリピン 7
19 Karnjanathat Phomsri タイ 7
20 Nguyễn Thị Vạn ベトナム 6
21 Sasha Grove Australia (w) U23 6
22 Nguyễn Thị Tuyết Dung ベトナム 5
23 Isabel Gomez Australia (w) U23 5
24 Sofia Sakalis Australia (w) U23 5
25 Parichat Thongrong タイ 5
26 Grace Johnston Australia (w) U23 5
27 Thái Thị Thảo ベトナム 4
28 Phạm Hải Yến ベトナム 4
29 Nguyễn Thị Trúc Hương ベトナム 4
30 Dương Thị Vân ベトナム 4
31 Hoàng Thị Loan ベトナム 4
32 Nguyễn Thị Thanh Nhã ベトナム 4
33 Trần Thị Hải Linh ベトナム 4
34 Janista Jinantuya タイ 4
35 Alicia Woods Australia (w) U23 4
36 Pluemjai Sontisawat タイ 3
37 Thawanrat Promthongmee タイ 3
38 Rinyaphat Moondong タイ 3
39 Abbey Lemon Australia (w) U23 2
40 Amy Chessari Australia (w) U23 2
41 Nina Mathelus フィリピン 2
42 Q. Quezada フィリピン 1
43 Naw Htet Htet Wai ミャンマー 1
44 Naomi Thomas-Chinnama Australia (w) U23 1
45 Emilia Murray Australia (w) U23 1
46 Win Win ミャンマー 1
47 Khin Mo Mo Tun ミャンマー 1
48 Octavianti Dwi Nurmalita インドネシア 1
49 Helsya Maeisyaroh インドネシア 1