# 選手 チーム 評価
1 R. Ueki 日本 9.2
2 Aoba Fujino 日本 9.1
3 Shao Ziqin 中国 9
4 H. Takahashi 日本 8.9
5 Yuzuki Yamamoto 日本 8.9
6 Wang Shuang 中国 8.7
7 H. Kitagawa 日本 8.7
8 M. Arnold オーストラリア 8.6
9 Y. Hasegawa 日本 8.5
10 Kim Kyong-Yong 北朝鮮 8.5
11 Cheng Ssu-yu チャイニーズ・タイペイ 8.5
12 Chae Un-Yong 北朝鮮 8.4
13 H. Miyazawa 日本 8.3
14 Hayashi Honoka 日本 8.2
15 Maika Hamano 日本 8.2
16 Wu Haiyan 中国 8.1
17 Ngân Thị Vạn Sự ベトナム 8.1
18 Momoko Tanikawa 日本 8.1
19 S. Kumagai 日本 8
20 K. Seike 日本 7.9
21 Chen Qiaozhu 中国 7.8
22 Ri Hak 北朝鮮 7.8
23 Choo Hyo-Joo 韓国 7.8
24 Tōko Koga 日本 7.8
25 Ri Myong-Gum 北朝鮮 7.7
26 Wang Linlin 中国 7.6
27 Fuka Nagano 日本 7.6
28 An Kuk-Hyang 北朝鮮 7.6
29 Wen Eun-Ju 韓国 7.6
30 Hong Song-Ok 北朝鮮 7.6
31 Wang Yu-ting チャイニーズ・タイペイ 7.5
32 Maya Hijikata 日本 7.5
33 Kim Hye-Yong 北朝鮮 7.5
34 Lee Min-Hwa 韓国 7.5
35 Zhang Linyan 中国 7.4
36 M. Minami 日本 7.4
37 Miyabi Moriya 日本 7.4
38 S. Kerr オーストラリア 7.3
39 Park Soojeong 韓国 7.3
40 Kim Song-gyong 北朝鮮 7.3
41 Zhang Rui 中国 7.2
42 A. Kennedy オーストラリア 7.2
43 Zhang Xin 中国 7.2
44 Zhang Chengxue 中国 7.2
45 Li Qingtong 中国 7.2
46 Trần Thị Thu Thảo ベトナム 7.2
47 Yui Narumiya 日本 7.2
48 Remina Chiba 日本 7.2
49 Cù Thị Huỳnh Như ベトナム 7.2
50 M. Tanaka 日本 7.1
51 R. Shimizu 日本 7.1
52 Ko Yoo-Jin 韓国 7.1
53 Nguyễn Thị Thanh Nhã ベトナム 7.1
54 Lê Thị Diễm My ベトナム 7.1
55 Jeon Yu-gyeong 韓国 7.1
56 Myong Yu-Jong 北朝鮮 7.1
57 Hwang Yu-yong 北朝鮮 7.1
58 Su Sin-Yun チャイニーズ・タイペイ 7
59 Su Yu-Xuan チャイニーズ・タイペイ 7
60 Lee Eun-young 韓国 7
61 Han Jin-Hong 北朝鮮 7
62 Kim Shin-Ji 韓国 7
63 Trần Thị Kim Thanh ベトナム 6.9
64 E. Carpenter オーストラリア 6.9
65 Wei Yao 中国 6.9
66 Kim Min-Jung 韓国 6.9
67 Phạm Hải Yến ベトナム 6.9
68 Ri Hye-Gyong 北朝鮮 6.9
69 Choe Il-son 北朝鮮 6.9
70 Sanfida Nongrum インド 6.9
71 Li Mengwen 中国 6.8
72 Son Hwa-Yeon 韓国 6.8
73 Huỳnh Như ベトナム 6.8
74 Wang Yanwen 中国 6.8
75 Wurigumula 中国 6.8
76 Song Chun-Sim 北朝鮮 6.8
77 Jung Min-Young 韓国 6.8
78 A. Yamashita 日本 6.7
79 Chika Hirao 日本 6.7
80 Nguyễn Thị Bích Thùy ベトナム 6.7
81 Thái Thị Thảo ベトナム 6.7
82 H. Long フィリピン 6.7
83 Ting Chi チャイニーズ・タイペイ 6.7
84 Nguyễn Thị Trúc Hương ベトナム 6.7
85 Dương Thị Vân ベトナム 6.7
86 Winonah Heatley オーストラリア 6.7
87 Hsu Yi-yun チャイニーズ・タイペイ 6.7
88 Chen Ying-hui チャイニーズ・タイペイ 6.7
89 Trần Thị Hải Linh ベトナム 6.7
90 Sin Hyang 北朝鮮 6.7
91 Mary Ramirez フィリピン 6.7
92 Mile Akter バングラデシュ女子代表 6.7
93 M. Fowler オーストラリア 6.6
94 Nguyễn Thị Hòa ベトナム 6.6
95 Kaitlyn Torpey オーストラリア 6.6
96 Kaiqing Wu チャイニーズ・タイペイ 6.6
97 Chen Jin-wen チャイニーズ・タイペイ 6.6
98 Tseng Yun-ching チャイニーズ・タイペイ 6.6
99 C. Foord オーストラリア 6.5
100 Jin Kun 中国 6.5
101 Pan Shin-Yu チャイニーズ・タイペイ 6.5
102 A. Sayer オーストラリア 6.5
103 A. Beard フィリピン 6.5
104 Trần Thị Duyên ベトナム 6.5
105 Ryu Ji-soo 韓国 6.5
106 Kim Min-ji 韓国 6.5
107 Natalie Oca フィリピン 6.5
108 Shamsunnahar バングラデシュ女子代表 6.5
109 Yu Son-Gum 北朝鮮 6.5
110 He Jia-shiuan チャイニーズ・タイペイ 6.5
111 Yang Hsiao-chuan チャイニーズ・タイペイ 6.5
112 Alessandrea Carpio フィリピン 6.5
113 Yu-Chin Chen チャイニーズ・タイペイ 6.5
114 Rimpa Haldar インド 6.5
115 K. Gorry オーストラリア 6.4
116 Wu Chengshu 中国 6.4
117 Charlize Rule オーストラリア 6.4
118 Clare Hunt オーストラリア 6.4
119 Chandler Mcdaniel フィリピン 6.4
120 Isabella Pasion フィリピン 6.4
121 Lynda Kom Serto インド 6.4
122 Huang Ke-sin チャイニーズ・タイペイ 6.4
123 Nabiran Khatun バングラデシュ女子代表 6.4
124 Umehla Marma バングラデシュ女子代表 6.4