55
Duc Nam Tran
| シーズン | クラブ | 出場 | 先発 | G | A | 黄 | 赤 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | コンアン・ハノイ | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 7 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
PVF-CAND
→
コンアン・ハノイ
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
→
PVF-CAND
PVF-CAND
→
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
→
PVF-CAND