홈
경기
스탯
리그
한국어
앱 다운로드
⚽ 축구
🏀 농구
월드컵
FIFA 클럽 월드컵
FIFA U-20 월드컵
FIFA U-17 월드컵
FIFA 여자 월드컵
FIFA U-20 여자 월드컵
FIFA 랭킹
FIFA 올해의 선수
MLS
US 오픈컵
프리미어리그
라리가
UEFA 챔피언스리그
UEFA 네이션스리그
세리에 A
분데스리가
사우디 프로리그
리그 1
UEFA 유로파리그
UEFA 유로파 컨퍼런스리그
아프리카 네이션스컵
유로 예선
유럽 축구 선수권 대회
코파 아메리카
월드컵 남미 예선
월드컵 아프리카 예선
월드컵 아시아 예선
월드컵 북중미 예선
월드컵 유럽 예선
월드컵 오세아니아 예선
AFF 여자 챔피언십
순위표
선수
팀
일정
더보기 (251) ▼
골
어시스트
옐로카드
페널티킥 골
슈팅
유효 슈팅
드리블 시도
드리블 성공
당한 파울
키 패스
패스
패스 성공률
크로스
크로스 성공
롱볼
롱볼 성공
태클
인터셉트
클리어링
파울
볼 소유권 상실
선방
골키퍼 전진
펀칭
#
선수
팀
태클
1
Khin Mo Mo Tun
미얀마
20
2
Natcha Kaewanta
태국
12
3
Pichayatida Manowang
태국
11
4
Phyu Phyu Win
미얀마
10
5
Ngân Thị Vạn Sự
베트남
10
6
Rosdilah Siti Nurrohmah
인도네시아
10
7
Trần Thị Hải Linh
베트남
10
8
Thái Thị Thảo
베트남
9
9
Naw Htet Htet Wai
미얀마
9
10
Lê Thị Diễm My
베트남
9
11
Georgia Cassidy
Australia (w) U23
9
12
Karnjanathat Phomsri
태국
9
13
Nguyễn Thị Vạn
베트남
8
14
Janista Jinantuya
태국
8
15
Pattaranan Aupachai
태국
8
16
Nguyễn Thị Bích Thùy
베트남
7
17
Q. Quezada
필리핀
7
18
Lương Thị Thu Thương
베트남
7
19
Win Win
미얀마
7
20
Nguyễn Thị Thanh Nhã
베트남
7
21
Trần Thị Thu
베트남
7
22
Amy Chessari
Australia (w) U23
7
23
Pluemjai Sontisawat
태국
7
24
Chương Thị Kiều
베트남
6
25
Isabel Gomez
Australia (w) U23
6
26
Aideen Keane
Australia (w) U23
6
27
Helsya Maeisyaroh
인도네시아
6
28
V. Riski
인도네시아
5
29
Sasha Grove
Australia (w) U23
5
30
Emilia Murray
Australia (w) U23
5
31
Hnin Pwint Aye
미얀마
5
32
C. Rodthong
태국
5
33
Supapron Intaraprasit
태국
5
34
Alicia Woods
Australia (w) U23
5
35
Thawanrat Promthongmee
태국
5
36
Rinyaphat Moondong
태국
5
37
Trần Thị Duyên
베트남
4
38
Ella Tonkin
Australia (w) U23
4
39
Marsela Yuliana Awi
인도네시아
4
40
Malea Louise Cesar
필리핀
4
41
Claudia Cicco
Australia (w) U23
4
42
Tea Pidding
필리핀
4
43
Huỳnh Như
베트남
3
44
H. Long
필리핀
3
45
Zune Yu Ya Oo
미얀마
3
46
Tori Tumeth
Australia (w) U23
3
47
Alana Jancevski
Australia (w) U23
3
48
Viny Silfianus Sunaryo
인도네시아
3
49
Nina Mathelus
필리핀
3
50
Feni Binsbarek
인도네시아
3
51
Isa Guusje Warps
인도네시아
3
52
Hoàng Thị Loan
베트남
2
53
Leticia McKenna
Australia (w) U23
2
54
Sofia Sakalis
Australia (w) U23
2
55
Reva Octaviani
인도네시아
2
56
Alana Cerne
Australia (w) U23
2
57
Abbey Lemon
Australia (w) U23
2
58
Grace Johnston
Australia (w) U23
2
59
Madison Jade Casteen
태국
2
60
Rihla Nuer Aulia
인도네시아
2
61
Nguyễn Thị Tuyết Dung
베트남
1
62
P. Somnonk
태국
1
63
Nguyễn Thị Trúc Hương
베트남
1
64
Dương Thị Vân
베트남
1
65
Naomi Thomas-Chinnama
Australia (w) U23
1
66
Octavianti Dwi Nurmalita
인도네시아
1
67
Chandler Mcdaniel
필리핀
1
68
Parichat Thongrong
태국
1
69
Annalise Rasmussen
Australia (w) U23
1
70
Pinyaphat Klinklai
태국
1
71
Estella Raquel Loupattij
인도네시아
1