

Kristoffer Wichmann
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2026.03.12 | Hiện tại | Copenhagen | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2025.04.23 | 2025.05.26 | AaB | Huấn luyện viên |
| 2024.07.01 | 2024.12.27 | Union Berlin | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2021.03.01 | 2024.06.30 | Kolding IF | Huấn luyện viên |
| 2018.11.19 | 2021.02.28 | HIK | Huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2017.01.01 | 2018.11.17 | HIK | 61 | 3 | 6 |
| 2013.08.30 | 2017.01.01 | Hvidovre | 33 | 3 | 1 |
| 2009.07.01 | 2013.06.30 | Vestsjælland | 78 | 8 | 4 |
| 2005.07.01 | 2007.07.01 | Køge BK | 1 | 0 | 0 |
| 2003.07.01 | 2005.07.01 | Skjold | 1 | 0 | 0 |
HIK
→
Career break
Hvidovre
→
HIK
Career break
→
Hvidovre
Vestsjælland
→
Career break
AB
→
Fremad Amager
Køge BK
→
AB
Skjold
→
Køge BK
HIK
→
Skjold
Hvidovre
→
HIK