

Yaya Touré
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2026.07.01 | Hiện tại | Slovan Bratislava | Huấn luyện viên |
| 2023.11.03 | 2024.10.24 | Ả Rập Xê Út | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2023.07.01 | 2023.11.02 | Standard Liège | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2022.08.01 | 2023.06.30 | Tottenham trẻ | Huấn luyện viên |
| 2021.07.01 | 2021.12.13 | Akhmat Grozny | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2021.02.10 | 2021.06.30 | Olimpik Donetsk | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2019.07.03 | 2020.01.01 | Thanh Đảo FC | 14 | 2 | 3 |
| 2018.09.02 | 2018.12.11 | Olympiakos | 5 | 0 | 0 |
| 2010.07.02 | 2018.09.02 | Man City | 316 | 82 | 45 |
| 2007.07.01 | 2010.07.02 | Barcelona | 118 | 6 | 8 |
| 2006.08.15 | 2007.07.01 | Monaco | 30 | 5 | 7 |
| 2005.07.01 | 2006.08.15 | Olympiakos | 29 | 3 | 1 |
| 2004.01.01 | 2005.07.01 | Metalurh Donetsk | 39 | 5 | 4 |
| 2001.07.01 | 2004.01.01 | KSK Beveren | 75 | 3 | 5 |
Thanh Đảo FC
→
Retired
Without Club
→
Thanh Đảo FC
Olympiakos
→
Without Club
Man City
→
Olympiakos
Barcelona
→
Man City
Monaco
→
Barcelona
Olympiakos
→
Monaco
Metalurh Donetsk
→
Olympiakos
KSK Beveren
→
Metalurh Donetsk
ASEC Mimosas
→
KSK Beveren
Mimosa (Youth)
→
ASEC Mimosas