

Aleksandr Guteev
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2025.06.16 | Hiện tại | Krylya Sovetov | HLV thủ môn |
| 2023.04.04 | 2024.04.30 | FC Pari Nizhniy Novgorod | HLV thủ môn |
| 2022.05.14 | 2022.09.19 | Khimki | HLV thủ môn |
| 2019.07.11 | 2022.05.13 | Tekstilshchik | HLV thủ môn |
| 2018.01.06 | 2019.06.05 | Rostov | HLV thủ môn |
| 2017.07.01 | Hiện tại | FC Pari Nizhniy Novgorod | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2016.07.01 | 2017.12.31 | FC Pari Nizhniy Novgorod | HLV thủ môn |
| 2009.12.01 | 2016.06.30 | Volga | HLV thủ môn |
| 2002.01.01 | 2009.11.30 | Shinnik | HLV thủ môn |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1995.01.01 | 2005.01.01 | Shinnik | 119 | 0 | 0 |
| 1990.01.01 | 1995.01.01 | CSKA Moscow | 39 | 0 | 0 |
Shinnik
→
Retired
Career break
→
Shinnik
Shinnik
→
Career break
CSKA Moscow
→
Shinnik
Torpedo Moscow
→
CSKA Moscow
Torpedo Moskva U21
→
Torpedo Moscow