

Miron Muslic
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2025.05.31 | Hiện tại | Schalke 04 | Huấn luyện viên |
| 2025.01.12 | 2025.05.30 | Plymouth Argyle | Huấn luyện viên |
| 2022.09.19 | 2024.12.02 | Cercle Brugge | Huấn luyện viên |
| 2021.10.05 | 2022.09.18 | Cercle Brugge | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2021.01.01 | 2021.03.25 | SV Ried | Huấn luyện viên |
| 2020.08.01 | 2020.12.31 | Floridsdorfer AC | Huấn luyện viên |
| 2019.07.01 | 2020.06.30 | Ried U15 | Huấn luyện viên |
| 2018.11.12 | 2018.11.25 | SV Ried | caretaker coach |
| 2018.07.01 | 2018.12.31 | Ried II | Huấn luyện viên |
| 2018.04.19 | 2019.06.30 | SV Ried | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2017.07.01 | 2018.06.30 | AKA SV Ried U18 | Huấn luyện viên |
| 2015.07.01 | 2017.06.30 | Ried II | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2014.07.01 | 2014.12.31 | Union Weißkirchen | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2015.07.01 | 2017.07.01 | Ried II | 1 | 0 | 0 |
| 2014.07.01 | 2015.06.30 | Union Weißkirchen | 1 | 0 | 0 |
| 2007.07.16 | 2008.02.13 | SV Ried | 4 | 0 | 0 |
| 2007.07.01 | 2010.06.30 | Gmunden | 64 | 33 | 0 |
| 2006.07.01 | 2007.07.16 | Hall | 29 | 21 | 0 |
| 2005.07.01 | 2006.07.01 | SVG Reichenau | 18 | 8 | 0 |
| 2003.07.24 | 2005.07.01 | Wörgl | 47 | 10 | 0 |
| 2000.10.11 | 2002.07.01 | Wörgl | 10 | 0 | 0 |
Ried II
→
Retired
Career break
→
Ried II
Union Weißkirchen
→
Career break
SV Ried
→
Gmunden
Hall
→
SV Ried
SVG Reichenau
→
Hall
Wörgl
→
SVG Reichenau
Novalja
→
Wörgl
Wörgl
→
Novalja
Wacker Innsbruck II
→
Wörgl
Wacker Innsbruck Youth
→
Wacker Innsbruck II