

Pavel Rehak
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2018.01.01 | Hiện tại | SK Slavia Praha | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2016.07.01 | 2018.12.31 | Slavia Praha B | Huấn luyện viên |
| 2016.04.26 | 2016.06.30 | Slavia Praha U19 | Huấn luyện viên |
| 2013.07.01 | 2016.04.26 | Slavia Praha B | Huấn luyện viên |
| 2011.08.04 | 2013.02.28 | Al Ahli | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2010.07.01 | 2011.08.03 | Slavia Praha B | Huấn luyện viên |
| 2007.01.01 | 2010.06.30 | SK Slavia Praha | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2005.06.15 | 2006.01.31 | Vissel Kobe | Huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1999.04.01 | 2000.01.01 | Yokohama FC | 20 | 8 | 3 |
| 1998.03.17 | 1998.06.30 | Drnovice | 15 | 0 | 1 |
| 1997.01.01 | 1998.03.17 | SK Slavia Praha | 30 | 3 | 2 |
| 1991.07.01 | 1995.01.01 | JEF United Chiba | 84 | 31 | 4 |
| 1984.07.01 | 1991.07.01 | SK Slavia Praha | 13 | 2 | 0 |
Yokohama FC
→
Retired
SK Slavia Praha
→
Yokohama FC
Drnovice
→
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha
→
Drnovice
Consadole Sapporo
→
SK Slavia Praha
JEF United Chiba
→
Consadole Sapporo
SK Slavia Praha
→
JEF United Chiba
Slavia Praha B
→
SK Slavia Praha