Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
⚽ Bóng đá
🏀 Bóng rổ
World Cup
FIFA Club World Cup
World Cup U20
World Cup U17
World Cup bóng đá nữ
World Cup U20 nữ
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Bảng xếp hạng FIFA
Ligue 1
Cup liên đoàn Pháp
Cup quốc gia Pháp
Siêu cup Pháp
Hạng 2 Pháp
Ngoại hạng Anh
La Liga
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Serie A
Bundesliga
Saudi Pro League
MLS
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Giải vô địch Litva
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
lấy được bóng trên cao
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Phá bóng
1
Deividas Malžinskas
Banga Gargždai
8
2
Dmytro Bondar
Riteriai
6
3
Vasilije Radenovic
Riteriai
6
4
Valdas Antužis
Banga Gargždai
6
5
Vukasin Bulatovic
Riteriai
6
6
Henry Uzochukwu
Sūduva
5
7
Rati Grigalava
Sūduva
5
8
Joël Bopesu
Panevezys
4
9
Grigore Turda
Žalgiris
4
10
Ricardo Henning
Banga Gargždai
4
11
Miano van den Bos
Panevezys
4
12
Justinas Januševskij
Panevezys
3
13
Petar Bosančić
Žalgiris
3
14
Armandas Šveistrys
Riteriai
3
15
Amar Drina
Riteriai
3
16
Sidas Praleika
Banga Gargždai
3
17
Oscar Boateng
Transinvest
3
18
Aleksandar Živanović
Sūduva
2
19
Edvinas Girdvainis
Transinvest
2
20
Dovydas Norvilas
Banga Gargždai
2
21
Marko Karamarko
Riteriai
2
22
Stefan Milosevic
Transinvest
2
23
Simão Júnior
Banga Gargždai
2
24
Saba Mamatsashvili
Žalgiris
2
25
Liviu Antal
Žalgiris
1
26
Artūras Žulpa
Transinvest
1
27
Ernestas Veliulis
Panevezys
1
28
Ignas Plūkas
Sūduva
1
29
Klaudijus Upstas
Žalgiris
1
30
Dominykas Barauskas
Transinvest
1
31
Ernestas Stočkūnas
Sūduva
1
32
Edvinas Kloniūnas
Transinvest
1
33
Deividas Šešplaukis
Žalgiris
1
34
Denis Bosnjak
Transinvest
1
35
Mykola Musolitin
Transinvest
1
36
Iker Bilbao
Transinvest
1
37
Rokas Rasimavičius
Panevezys
1
38
Ignas Venckus
Banga Gargždai
1
39
Bryan Teixeira
Žalgiris
1
40
Ernestas Burdzilauskas
Panevezys
1
41
Natanas Žebrauskas
Banga Gargždai
1
42
Leif Estevez Fernandez
Riteriai
1
43
Žygimantas Baltrūnas
Sūduva
1
44
Simone Moschin
Riteriai
1
45
Yegor Glushach
Transinvest
1
46
Simas Civilka
Riteriai
1
47
Jonas Usavičius
Riteriai
1
48
Aaron Olugbogi
Banga Gargždai
1
49
Petro Garapko
Riteriai
1