# Cầu thủ Đội Dứt điểm
1 C. Foord Australia 14
2 M. Fowler Australia 12
3 M. Tanaka Nhật Bản 9
4 S. Bolden Philippines 9
5 Lyudmila Karachik Uzbekistan 8
6 S. Kerr Australia 7
7 Kim Kyong-Yong Triều Tiên 7
8 Chun Ga-ram Hàn Quốc 7
9 Wang Yanwen Trung Quốc 6
10 Zahra Ghanbari Iran 6
11 K. Gorry Australia 5
12 H. Raso Australia 5
13 Wang Shanshan Trung Quốc 5
14 Shen Mengyu Trung Quốc 5
15 K. Seike Nhật Bản 5
16 Nguyễn Thị Thanh Nhã Việt Nam 5
17 Casey Yujin Phair Hàn Quốc 5
18 T. Yallop Australia 4
19 M. Heyman Australia 4
20 H. Naomoto Nhật Bản 4
21 Yan Jinjin Trung Quốc 4
22 Wei Yao Trung Quốc 4
23 Nguyễn Thị Bích Thùy Việt Nam 4
24 Huỳnh Như Việt Nam 4
25 Sung Hyang-Sim Triều Tiên 4
26 Wu Chengshu Trung Quốc 4
27 Choe Kum-Ok Triều Tiên 4
28 Wurigumula Trung Quốc 4
29 Diyorakhon Khabibullaeva Uzbekistan 4
30 Katrina Guillou Philippines 4
31 Nilufar Kudratova Uzbekistan 4
32 Yoshino Nakashima Nhật Bản 4
33 Miyabi Moriya Nhật Bản 4
34 S. Catley Australia 3
35 Ju Hyo-Sim Triều Tiên 3
36 Phạm Hải Yến Việt Nam 3
37 T. Annis Philippines 3
38 A. Sayer Australia 3
39 Jun Endo Nhật Bản 3
40 Hayashi Honoka Nhật Bản 3
41 Chia-Ying Ting Đài Bắc Trung Hoa 3
42 Negin Zandi Iran 3
43 Myong Yu-Jong Triều Tiên 3
44 Rinyaphat Moondong Thái Lan 3
45 E. van Egmond Australia 2
46 A. Kennedy Australia 2
47 E. Carpenter Australia 2
48 Yang Lina Trung Quốc 2
49 Zhang Linyan Trung Quốc 2
50 Kang Chae-Rim Hàn Quốc 2
51 K. Cooney-Cross Australia 2
52 Ri Hak Triều Tiên 2
53 Charlotte Grant Australia 2
54 Manisha Kalyan Ấn Độ 2
55 Maftuna Shoyimova Uzbekistan 2
56 Clare Hunt Australia 2
57 Hsu Yi-yun Đài Bắc Trung Hoa 2
58 Sofia Harrison Philippines 2
59 Ilvina Ablyakimova Uzbekistan 2
60 Remina Chiba Nhật Bản 2
61 Aoba Fujino Nhật Bản 2
62 Sara Eggesvik Philippines 2
63 Kim Hye-Yong Triều Tiên 2
64 C. Polkinghorne Australia 1
65 S. Kumagai Nhật Bản 1
66 Wang Hsiang-huei Đài Bắc Trung Hoa 1
67 Zhang Rui Trung Quốc 1
68 Ji So-yun Hàn Quốc 1
69 Lee Geum-Min Hàn Quốc 1
70 Shim Seo-Yeon Hàn Quốc 1
71 Li Mengwen Trung Quốc 1
72 Wi Jong-Sim Triều Tiên 1
73 Nguyễn Thị Tuyết Dung Việt Nam 1
74 A. Chidiac Australia 1
75 Y. Hasegawa Nhật Bản 1
76 Moon Mi-Ra Hàn Quốc 1
77 R. Shimizu Nhật Bản 1
78 Q. Quezada Philippines 1
79 Chen Qiaozhu Trung Quốc 1
80 H. Sugita Nhật Bản 1
81 Lee Hsiu-Chin Đài Bắc Trung Hoa 1
82 Ting Chi Đài Bắc Trung Hoa 1
83 M. Minami Nhật Bản 1
84 Fuka Nagano Nhật Bản 1
85 C. Vine Australia 1
86 C. Wheeler Australia 1
87 H. Takahashi Nhật Bản 1
88 Shen Menglu Trung Quốc 1
89 Jeong Eun-Ha Hàn Quốc 1
90 Choo Hyo-Joo Hàn Quốc 1
91 Su Yu-Xuan Đài Bắc Trung Hoa 1
92 Ngân Thị Vạn Sự Việt Nam 1
93 Dương Thị Vân Việt Nam 1
94 Kaitlyn Torpey Australia 1
95 Anju Tamang Ấn Độ 1
96 Grace Dangmei Ấn Độ 1
97 Soumya Guguloth Ấn Độ 1
98 Courtney Nevin Australia 1
99 Kamila Zaripova Uzbekistan 1
100 R. Rani Ấn Độ 1
101 Fatemeh Amineh Iran 1
102 Sandhiya Ranganathan Ấn Độ 1
103 Samaneh Chahkandi Iran 1
104 Dominique Randle Philippines 1
105 Chandler Mcdaniel Philippines 1
106 Trần Thị Hải Linh Việt Nam 1
107 Rion Ishikawa Nhật Bản 1
108 Reina Gabriela Bonta Philippines 1
109 Jaclyn Sawicki Philippines 1
110 Madina Khikmatova Uzbekistan 1
111 Nafisa Nabikulova Uzbekistan 1
112 Li Yi-wen Đài Bắc Trung Hoa 1
113 Bala Devi Ấn Độ 1
114 Pluemjai Sontisawat Thái Lan 1
115 Natcha Kaewanta Thái Lan 1
116 Ri Myong-Gum Triều Tiên 1
117 Pichayatida Manowang Thái Lan 1
118 Han Jin-Hong Triều Tiên 1
119 Kim Jong-Sim Triều Tiên 1
120 Mona Hamoudi Iran 1