Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Giải Ngoại hạng Hồng Kông
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
MLS
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Giải vô địch Georgia
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Giải vô địch Georgia Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
lấy được bóng trên cao
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Tắc bóng
1
Revaz Chiteishvili
Dinamo Batumi
3
2
Luka Kapianidze
Dinamo Batumi
3
3
Gela Sadghobelashvili
Gagra
3
4
Papuna Poniava
Spaeri FC
2
5
Vazha Patsatsia
Metalurgi Rustavi
2
6
Lasha Kokhreidze
Spaeri FC
2
7
Lasha Menteshashvili
Dila
2
8
Luka Latsabidze
Torpedo Kutaisi
2
9
Andriy Andreychuk
Gagra
2
10
Mamuka Kobakhidze
Dinamo Batumi
1
11
Levan Shovnadze
Meshakhte
1
12
Avtandil Gujabidze
Metalurgi Rustavi
1
13
Vahid Selimovic
Iberia 1999 Tbilisi
1
14
Paata Ghudushauri
Iberia 1999 Tbilisi
1
15
Tornike Kirkitadze
Dinamo Batumi
1
16
Nika Kalandarishvili
Dinamo Batumi
1
17
Nikoloz Kentchadze
Spaeri FC
1
18
Davit Mujiri
Gagra
1
19
Lasha Ugrekhelidze
Meshakhte
1
20
Vladimir Arsic
Gagra
1
21
Ilya Skrypnyk
Gagra
1
22
Claudinei
Gagra
1
23
Tarik Sikalo
Meshakhte
1
24
Mohamed Kanté
Dila
1
25
Eric Pimentel
Meshakhte
1
26
Siyanda Mathenjwa
Spaeri FC
1
27
Davit Gotsiridze
Dila
1
28
Aleksandre Peikrishvili
Gagra
1
29
Otar Aptsiauri
Samgurali
1
30
Zurab Tchavtchanidze
Gagra
1
31
Giorgi Putkaradze
Dinamo Batumi
1
32
Mate Shatirishvili
Samgurali
1
33
Augusto
Gagra
1
34
Andria Bartishvili
Iberia 1999 Tbilisi
1
35
Giorgi Kokhreidze
Dinamo Batumi
1
36
Ilia Dgebuadze
Meshakhte
1
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu