Thu gọn ▲
Bảng A
# Đội T Th H B BT/BB HS Điểm
1 Cảng Thượng Hải B 18 11 4 3 33/14 +19 37
2 Sơn Đông Thái Sơn B 19 11 4 4 28/17 +11 37
3 Sơn Tây Chongde Ronghai 18 10 3 5 26/15 +11 33
4 Đại Liên Khoa Uy 19 8 9 2 18/10 +8 33
5 Thái An Tiankuang 19 8 5 6 23/20 +3 29
6 Thanh Đảo Hồng Sư 19 4 9 6 20/17 +3 21
7 Nam Thông Haimen Codion 19 4 9 6 20/20 0 21
8 Đại Liên Anh Bác U20 18 4 9 5 16/18 -2 21
9 Lan Châu Longyuan Athletic 18 2 12 4 9/14 -5 18
10 Trường Xuân Xidu 18 2 10 6 10/22 -12 16
11 Thượng Hải Second 19 2 8 9 19/33 -14 14
12 Bắc Kinh IT 18 1 6 11 13/35 -22 9
Bảng B
# Đội T Th H B BT/BB HS Điểm
1 Quý Châu Quý Dương Athletic 18 12 1 5 27/13 +14 37
2 Thâm Quyến 2028 19 9 6 4 30/23 +7 33
3 Hồ Bắc Istar 18 8 7 3 26/18 +8 31
4 Cám Châu Thụy Sư 19 6 8 5 18/19 -1 26
5 Giang Tây Lư Sơn 18 7 5 6 21/17 +4 26
6 Hạ Môn Phi Lộ 19 6 7 6 27/26 +1 25
7 Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 19 5 10 4 19/25 -6 25
8 Quảng Đông Minh Đồ 19 4 10 5 19/19 0 22
9 Quảng Châu Dandelion Alpha 19 5 5 9 19/27 -8 20
10 Thành Đô Rongcheng U20 19 4 6 9 15/21 -6 18
11 Ôn Châu 18 3 8 7 12/20 -8 17
12 Vũ Hán Tam Trấn U20 19 3 7 9 16/21 -5 16