| 1 | Cảng Thượng Hải B | 33(3) |
| 2 | Thâm Quyến 2028 | 30(2) |
| 3 | Sơn Đông Thái Sơn B | 28(1) |
| 4 | Hạ Môn Phi Lộ | 27 |
| 5 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 27(1) |
| 6 | Hồ Bắc Istar | 26(1) |
| 7 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 26 |
| 8 | Thái An Tiankuang | 23 |
| 9 | Giang Tây Lư Sơn | 21(1) |
| 10 | Thanh Đảo Hồng Sư | 20 |
| 11 | Nam Thông Haimen Codion | 20 |
| 12 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 19(2) |
| 13 | Thượng Hải Second | 19(2) |
| 14 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 19(4) |
| 15 | Quảng Đông Minh Đồ | 19(3) |
| 16 | Cám Châu Thụy Sư | 18 |
| 17 | Đại Liên Khoa Uy | 18(1) |
| 18 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 16 |
| 19 | Đại Liên Anh Bác U20 | 16(1) |
| 20 | Thành Đô Rongcheng U20 | 15(2) |
| 21 | Bắc Kinh IT | 13(1) |
| 22 | Ôn Châu | 12(1) |
| 23 | Trường Xuân Xidu | 10(2) |
| 24 | Lan Châu Longyuan Athletic | 9 |