| # | Đội | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 | Cảng Thượng Hải B | 39(3) |
| 2 | Thâm Quyến 2028 | 38(2) |
| 3 | Sơn Đông Thái Sơn B | 34(1) |
| 4 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 32(1) |
| 5 | Hạ Môn Phi Lộ | 32 |
| 6 | Hồ Bắc Istar | 30(1) |
| 7 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 30 |
| 8 | Nam Thông Haimen Codion | 28(2) |
| 9 | Giang Tây Lư Sơn | 27(1) |
| 10 | Thái An Tiankuang | 26 |
| 11 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 25(4) |
| 12 | Thanh Đảo Hồng Sư | 24 |
| 13 | Đại Liên Khoa Uy | 23(1) |
| 14 | Quảng Đông Minh Đồ | 23(3) |
| 15 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 23(3) |
| 16 | Đại Liên Anh Bác U20 | 22(1) |
| 17 | Thượng Hải Second | 22(2) |
| 18 | Bắc Kinh IT | 22(1) |
| 19 | Cám Châu Thụy Sư | 21 |
| 20 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 20 |
| 21 | Thành Đô Rongcheng U20 | 20(2) |
| 22 | Trường Xuân Xidu | 17(3) |
| 23 | Lan Châu Longyuan Athletic | 17(2) |
| 24 | Ôn Châu | 16(1) |