| 1 | Hạ Môn Phi Lộ | 19 |
| 2 | Thâm Quyến 2028 | 17 |
| 3 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 14 |
| 4 | Cảng Thượng Hải B | 12 |
| 5 | Thái An Tiankuang | 11 |
| 6 | Hồ Bắc Istar | 10 |
| 7 | Sơn Đông Thái Sơn B | 10 |
| 8 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 9 |
| 9 | Thượng Hải Second | 8 |
| 10 | Giang Tây Lư Sơn | 8 |
| 11 | Cám Châu Thụy Sư | 8 |
| 12 | Quảng Đông Minh Đồ | 8 |
| 13 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 7 |
| 14 | Nam Thông Haimen Codion | 7 |
| 15 | Đại Liên Anh Bác U20 | 7 |
| 16 | Đại Liên Khoa Uy | 7 |
| 17 | Ôn Châu | 6 |
| 18 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 5 |
| 19 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 5 |
| 20 | Thành Đô Rongcheng U20 | 5 |
| 21 | Thanh Đảo Hồng Sư | 5 |
| 22 | Bắc Kinh IT | 5 |
| 23 | Trường Xuân Xidu | 3 |
| 24 | Lan Châu Longyuan Athletic | 2 |