| # | Đội | Kiến tạo |
|---|---|---|
| 1 | Thâm Quyến 2028 | 30 |
| 2 | Hạ Môn Phi Lộ | 26 |
| 3 | Cảng Thượng Hải B | 24 |
| 4 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 20 |
| 5 | Sơn Đông Thái Sơn B | 20 |
| 6 | Hồ Bắc Istar | 19 |
| 7 | Đại Liên Khoa Uy | 19 |
| 8 | Thái An Tiankuang | 18 |
| 9 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 18 |
| 10 | Nam Thông Haimen Codion | 16 |
| 11 | Cám Châu Thụy Sư | 16 |
| 12 | Thượng Hải Second | 16 |
| 13 | Quảng Đông Minh Đồ | 15 |
| 14 | Giang Tây Lư Sơn | 15 |
| 15 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 15 |
| 16 | Thanh Đảo Hồng Sư | 14 |
| 17 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 14 |
| 18 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 14 |
| 19 | Đại Liên Anh Bác U20 | 13 |
| 20 | Bắc Kinh IT | 13 |
| 21 | Thành Đô Rongcheng U20 | 12 |
| 22 | Ôn Châu | 11 |
| 23 | Trường Xuân Xidu | 10 |
| 24 | Lan Châu Longyuan Athletic | 9 |