| 1 | Cảng Thượng Hải B | 367 |
| 2 | Bắc Kinh IT | 358 |
| 3 | Cám Châu Thụy Sư | 340 |
| 4 | Hồ Bắc Istar | 335 |
| 5 | Thanh Đảo Hồng Sư | 323 |
| 6 | Đại Liên Anh Bác U20 | 307 |
| 7 | Trường Xuân Xidu | 307 |
| 8 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 303 |
| 9 | Ôn Châu | 299 |
| 10 | Sơn Đông Thái Sơn B | 296 |
| 11 | Lan Châu Longyuan Athletic | 294 |
| 12 | Thượng Hải Second | 293 |
| 13 | Giang Tây Lư Sơn | 286 |
| 14 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 285 |
| 15 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 272 |
| 16 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 271 |
| 17 | Thành Đô Rongcheng U20 | 269 |
| 18 | Đại Liên Khoa Uy | 268 |
| 19 | Hạ Môn Phi Lộ | 255 |
| 20 | Thâm Quyến 2028 | 245 |
| 21 | Thái An Tiankuang | 238 |
| 22 | Nam Thông Haimen Codion | 230 |
| 23 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 228 |
| 24 | Quảng Đông Minh Đồ | 226 |