| # | Đội | Phá bóng |
|---|---|---|
| 1 | Bắc Kinh IT | 465 |
| 2 | Cảng Thượng Hải B | 434 |
| 3 | Cám Châu Thụy Sư | 433 |
| 4 | Hồ Bắc Istar | 425 |
| 5 | Trường Xuân Xidu | 420 |
| 6 | Thanh Đảo Hồng Sư | 392 |
| 7 | Lan Châu Longyuan Athletic | 381 |
| 8 | Ôn Châu | 378 |
| 9 | Đại Liên Anh Bác U20 | 377 |
| 10 | Sơn Đông Thái Sơn B | 370 |
| 11 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 363 |
| 12 | Thành Đô Rongcheng U20 | 363 |
| 13 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 360 |
| 14 | Đại Liên Khoa Uy | 357 |
| 15 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 356 |
| 16 | Thượng Hải Second | 352 |
| 17 | Hạ Môn Phi Lộ | 345 |
| 18 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 333 |
| 19 | Giang Tây Lư Sơn | 330 |
| 20 | Nam Thông Haimen Codion | 309 |
| 21 | Thái An Tiankuang | 302 |
| 22 | Quảng Đông Minh Đồ | 298 |
| 23 | Thâm Quyến 2028 | 295 |
| 24 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 260 |