| 1 | Giang Tây Lư Sơn | 1406 |
| 2 | Trường Xuân Xidu | 1386 |
| 3 | Nam Thông Haimen Codion | 1380 |
| 4 | Thanh Đảo Hồng Sư | 1369 |
| 5 | Quảng Đông Minh Đồ | 1322 |
| 6 | Thượng Hải Second | 1317 |
| 7 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 1297 |
| 8 | Cám Châu Thụy Sư | 1295 |
| 9 | Cảng Thượng Hải B | 1294 |
| 10 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 1266 |
| 11 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 1258 |
| 12 | Hồ Bắc Istar | 1258 |
| 13 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 1252 |
| 14 | Đại Liên Khoa Uy | 1244 |
| 15 | Thâm Quyến 2028 | 1230 |
| 16 | Ôn Châu | 1209 |
| 17 | Thái An Tiankuang | 1192 |
| 18 | Đại Liên Anh Bác U20 | 1182 |
| 19 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 1179 |
| 20 | Bắc Kinh IT | 1174 |
| 21 | Lan Châu Longyuan Athletic | 1168 |
| 22 | Thành Đô Rongcheng U20 | 1146 |
| 23 | Sơn Đông Thái Sơn B | 1139 |
| 24 | Hạ Môn Phi Lộ | 1131 |