| 1 | Giang Tây Lư Sơn | 2301 |
| 2 | Nam Thông Haimen Codion | 2271 |
| 3 | Trường Xuân Xidu | 2206 |
| 4 | Ôn Châu | 2169 |
| 5 | Thanh Đảo Hồng Sư | 2100 |
| 6 | Thâm Quyến 2028 | 2088 |
| 7 | Quảng Đông Minh Đồ | 2085 |
| 8 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 2074 |
| 9 | Cảng Thượng Hải B | 2063 |
| 10 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 2054 |
| 11 | Cám Châu Thụy Sư | 2051 |
| 12 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 2032 |
| 13 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 2024 |
| 14 | Bắc Kinh IT | 2016 |
| 15 | Thái An Tiankuang | 2010 |
| 16 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 1992 |
| 17 | Đại Liên Khoa Uy | 1981 |
| 18 | Đại Liên Anh Bác U20 | 1978 |
| 19 | Sơn Đông Thái Sơn B | 1975 |
| 20 | Thành Đô Rongcheng U20 | 1965 |
| 21 | Hồ Bắc Istar | 1957 |
| 22 | Thượng Hải Second | 1916 |
| 23 | Lan Châu Longyuan Athletic | 1894 |
| 24 | Hạ Môn Phi Lộ | 1821 |