| 1 | Trường Xuân Xidu | 331 |
| 2 | Cám Châu Thụy Sư | 294 |
| 3 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 280 |
| 4 | Cảng Thượng Hải B | 277 |
| 5 | Đại Liên Khoa Uy | 275 |
| 6 | Thanh Đảo Hồng Sư | 264 |
| 7 | Nam Thông Haimen Codion | 263 |
| 8 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 261 |
| 9 | Giang Tây Lư Sơn | 254 |
| 10 | Ôn Châu | 254 |
| 11 | Quảng Đông Minh Đồ | 249 |
| 12 | Lan Châu Longyuan Athletic | 243 |
| 13 | Sơn Đông Thái Sơn B | 242 |
| 14 | Thượng Hải Second | 242 |
| 15 | Hạ Môn Phi Lộ | 239 |
| 16 | Thái An Tiankuang | 236 |
| 17 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 234 |
| 18 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 229 |
| 19 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 226 |
| 20 | Đại Liên Anh Bác U20 | 224 |
| 21 | Bắc Kinh IT | 219 |
| 22 | Thành Đô Rongcheng U20 | 218 |
| 23 | Hồ Bắc Istar | 208 |
| 24 | Thâm Quyến 2028 | 199 |