| # | Đội | Cắt bóng |
|---|---|---|
| 1 | Bắc Kinh IT | 321 |
| 2 | Thượng Hải Second | 317 |
| 3 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 317 |
| 4 | Ôn Châu | 316 |
| 5 | Trường Xuân Xidu | 315 |
| 6 | Cám Châu Thụy Sư | 295 |
| 7 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 294 |
| 8 | Giang Tây Lư Sơn | 291 |
| 9 | Sơn Đông Thái Sơn B | 289 |
| 10 | Thâm Quyến 2028 | 287 |
| 11 | Hồ Bắc Istar | 285 |
| 12 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 283 |
| 13 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 282 |
| 14 | Thành Đô Rongcheng U20 | 280 |
| 15 | Quảng Đông Minh Đồ | 278 |
| 16 | Thái An Tiankuang | 272 |
| 17 | Lan Châu Longyuan Athletic | 262 |
| 18 | Cảng Thượng Hải B | 261 |
| 19 | Thanh Đảo Hồng Sư | 257 |
| 20 | Đại Liên Khoa Uy | 254 |
| 21 | Hạ Môn Phi Lộ | 252 |
| 22 | Đại Liên Anh Bác U20 | 249 |
| 23 | Nam Thông Haimen Codion | 248 |
| 24 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 235 |