| 1 | Thượng Hải Second | 47 |
| 2 | Giang Tây Lư Sơn | 38 |
| 3 | Bắc Kinh IT | 35 |
| 4 | Thanh Đảo Hồng Sư | 35 |
| 5 | Thái An Tiankuang | 34 |
| 6 | Cảng Thượng Hải B | 34 |
| 7 | Lan Châu Longyuan Athletic | 33 |
| 8 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 32 |
| 9 | Đại Liên Anh Bác U20 | 30 |
| 10 | Quảng Đông Minh Đồ | 30 |
| 11 | Đại Liên Khoa Uy | 29 |
| 12 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 29 |
| 13 | Sơn Đông Thái Sơn B | 29 |
| 14 | Trường Xuân Xidu | 28 |
| 15 | Nam Thông Haimen Codion | 28 |
| 16 | Ôn Châu | 27 |
| 17 | Cám Châu Thụy Sư | 26 |
| 18 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 24 |
| 19 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 23 |
| 20 | Thâm Quyến 2028 | 21 |
| 21 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 20 |
| 22 | Hạ Môn Phi Lộ | 19 |
| 23 | Thành Đô Rongcheng U20 | 18 |
| 24 | Hồ Bắc Istar | 17 |