| 1 | Thượng Hải Second | 32 |
| 2 | Cảng Thượng Hải B | 26 |
| 3 | Thái An Tiankuang | 24 |
| 4 | Quảng Đông Minh Đồ | 21 |
| 5 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 19 |
| 6 | Lan Châu Longyuan Athletic | 18 |
| 7 | Cám Châu Thụy Sư | 18 |
| 8 | Đại Liên Khoa Uy | 17 |
| 9 | Đại Liên Anh Bác U20 | 16 |
| 10 | Thanh Đảo Hồng Sư | 16 |
| 11 | Sơn Đông Thái Sơn B | 16 |
| 12 | Nam Thông Haimen Codion | 15 |
| 13 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 15 |
| 14 | Hồ Bắc Istar | 14 |
| 15 | Giang Tây Lư Sơn | 14 |
| 16 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 14 |
| 17 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 13 |
| 18 | Ôn Châu | 13 |
| 19 | Bắc Kinh IT | 13 |
| 20 | Thâm Quyến 2028 | 12 |
| 21 | Hạ Môn Phi Lộ | 11 |
| 22 | Thành Đô Rongcheng U20 | 11 |
| 23 | Trường Xuân Xidu | 8 |
| 24 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 7 |