| 1 | Quảng Đông Minh Đồ | 4310 |
| 2 | Nam Thông Haimen Codion | 4202 |
| 3 | Hồ Bắc Istar | 4077 |
| 4 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 4040 |
| 5 | Thành Đô Rongcheng U20 | 4026 |
| 6 | Sơn Đông Thái Sơn B | 3997 |
| 7 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 3922 |
| 8 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 3901 |
| 9 | Cảng Thượng Hải B | 3786 |
| 10 | Thâm Quyến 2028 | 3649 |
| 11 | Thượng Hải Second | 3594 |
| 12 | Ôn Châu | 3566 |
| 13 | Hạ Môn Phi Lộ | 3530 |
| 14 | Đại Liên Khoa Uy | 3422 |
| 15 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 3339 |
| 16 | Giang Tây Lư Sơn | 3261 |
| 17 | Thanh Đảo Hồng Sư | 3239 |
| 18 | Lan Châu Longyuan Athletic | 3015 |
| 19 | Đại Liên Anh Bác U20 | 2953 |
| 20 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 2900 |
| 21 | Trường Xuân Xidu | 2875 |
| 22 | Thái An Tiankuang | 2772 |
| 23 | Cám Châu Thụy Sư | 2394 |
| 24 | Bắc Kinh IT | 2315 |