| # | Đội | Chuyền bóng |
|---|---|---|
| 1 | Sơn Đông Thái Sơn B | 9685 |
| 2 | Thâm Quyến 2028 | 9270 |
| 3 | Hồ Bắc Istar | 9237 |
| 4 | Thành Đô Rongcheng U20 | 8685 |
| 5 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 8529 |
| 6 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 8528 |
| 7 | Hạ Môn Phi Lộ | 8471 |
| 8 | Quảng Đông Minh Đồ | 8424 |
| 9 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 8150 |
| 10 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 7963 |
| 11 | Nam Thông Haimen Codion | 7777 |
| 12 | Đại Liên Khoa Uy | 7729 |
| 13 | Đại Liên Anh Bác U20 | 7678 |
| 14 | Thượng Hải Second | 7631 |
| 15 | Giang Tây Lư Sơn | 7587 |
| 16 | Cảng Thượng Hải B | 7369 |
| 17 | Thanh Đảo Hồng Sư | 7239 |
| 18 | Lan Châu Longyuan Athletic | 7105 |
| 19 | Ôn Châu | 7047 |
| 20 | Thái An Tiankuang | 6774 |
| 21 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 6347 |
| 22 | Trường Xuân Xidu | 5766 |
| 23 | Cám Châu Thụy Sư | 5735 |
| 24 | Bắc Kinh IT | 5608 |