| 1 | Sơn Đông Thái Sơn B | 7492 |
| 2 | Thâm Quyến 2028 | 6990 |
| 3 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 6895 |
| 4 | Hồ Bắc Istar | 6751 |
| 5 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 6740 |
| 6 | Thành Đô Rongcheng U20 | 6740 |
| 7 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 6629 |
| 8 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 6572 |
| 9 | Quảng Đông Minh Đồ | 6505 |
| 10 | Hạ Môn Phi Lộ | 6499 |
| 11 | Nam Thông Haimen Codion | 6481 |
| 12 | Đại Liên Khoa Uy | 6237 |
| 13 | Cảng Thượng Hải B | 6207 |
| 14 | Ôn Châu | 6105 |
| 15 | Giang Tây Lư Sơn | 5916 |
| 16 | Thượng Hải Second | 5826 |
| 17 | Thanh Đảo Hồng Sư | 5759 |
| 18 | Đại Liên Anh Bác U20 | 5596 |
| 19 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 5262 |
| 20 | Lan Châu Longyuan Athletic | 5225 |
| 21 | Thái An Tiankuang | 5087 |
| 22 | Trường Xuân Xidu | 4545 |
| 23 | Bắc Kinh IT | 4400 |
| 24 | Cám Châu Thụy Sư | 4124 |