| 1 | Quảng Đông Minh Đồ | 4 |
| 2 | Đại Liên Khoa Uy | 2 |
| 3 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 2 |
| 4 | Hạ Môn Phi Lộ | 2 |
| 5 | Cảng Thượng Hải B | 2 |
| 6 | Thành Đô Rongcheng U20 | 2 |
| 7 | Cám Châu Thụy Sư | 2 |
| 8 | Bắc Kinh IT | 1 |
| 9 | Đại Liên Anh Bác U20 | 1 |
| 10 | Thâm Quyến 2028 | 1 |
| 11 | Giang Tây Lư Sơn | 1 |
| 12 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 1 |
| 13 | Hồ Bắc Istar | 1 |
| 14 | Thanh Đảo Hồng Sư | 1 |
| 15 | Thượng Hải Second | 1 |
| 16 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 1 |
| 17 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 1 |
| 18 | Ôn Châu | 1 |
| 19 | Thái An Tiankuang | 1 |
| 20 | Sơn Đông Thái Sơn B | 1 |
| 21 | Trường Xuân Xidu | 1 |
| 22 | Lan Châu Longyuan Athletic | 1 |
| 23 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 1 |
| 24 | Nam Thông Haimen Codion | 1 |