# Đội Xếp hạng
1 Quý Châu Quý Dương Athletic 6.9
2 Đại Liên Khoa Uy 6.8
3 Giang Tây Lư Sơn 6.8
4 Thâm Quyến 2028 6.8
5 Thái An Tiankuang 6.8
6 Nam Thông Haimen Codion 6.8
7 Sơn Tây Chongde Ronghai 6.8
8 Lan Châu Longyuan Athletic 6.8
9 Sơn Đông Thái Sơn B 6.8
10 Cảng Thượng Hải B 6.8
11 Vũ Hán Tam Trấn U20 6.8
12 Đại Liên Anh Bác U20 6.7
13 Quảng Đông Minh Đồ 6.7
14 Quảng Châu Dandelion Alpha 6.7
15 Hạ Môn Phi Lộ 6.7
16 Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 6.7
17 Thành Đô Rongcheng U20 6.7
18 Trường Xuân Xidu 6.7
19 Cám Châu Thụy Sư 6.7
20 Ôn Châu 6.7
21 Thanh Đảo Hồng Sư 6.7
22 Hồ Bắc Istar 6.7
23 Thượng Hải Second 6.6
24 Bắc Kinh IT 6.5