| 1 | Cảng Thượng Hải B | 42 |
| 2 | Thành Đô Rongcheng U20 | 38 |
| 3 | Ôn Châu | 38 |
| 4 | Thâm Quyến 2028 | 34 |
| 5 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 34 |
| 6 | Bắc Kinh IT | 34 |
| 7 | Hồ Bắc Istar | 32 |
| 8 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 29 |
| 9 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 29 |
| 10 | Quảng Đông Minh Đồ | 29 |
| 11 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 28 |
| 12 | Trường Xuân Xidu | 28 |
| 13 | Thượng Hải Second | 27 |
| 14 | Lan Châu Longyuan Athletic | 26 |
| 15 | Thanh Đảo Hồng Sư | 26 |
| 16 | Đại Liên Anh Bác U20 | 24 |
| 17 | Hạ Môn Phi Lộ | 24 |
| 18 | Cám Châu Thụy Sư | 22 |
| 19 | Giang Tây Lư Sơn | 22 |
| 20 | Đại Liên Khoa Uy | 21 |
| 21 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 19 |
| 22 | Sơn Đông Thái Sơn B | 18 |
| 23 | Nam Thông Haimen Codion | 18 |
| 24 | Thái An Tiankuang | 14 |