| # | Đội | Cú sút |
|---|---|---|
| 1 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 317 |
| 2 | Thâm Quyến 2028 | 315 |
| 3 | Thái An Tiankuang | 306 |
| 4 | Quảng Đông Minh Đồ | 261 |
| 5 | Cảng Thượng Hải B | 259 |
| 6 | Đại Liên Khoa Uy | 253 |
| 7 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 251 |
| 8 | Sơn Đông Thái Sơn B | 251 |
| 9 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 245 |
| 10 | Hạ Môn Phi Lộ | 235 |
| 11 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 233 |
| 12 | Nam Thông Haimen Codion | 226 |
| 13 | Thành Đô Rongcheng U20 | 220 |
| 14 | Giang Tây Lư Sơn | 218 |
| 15 | Lan Châu Longyuan Athletic | 215 |
| 16 | Ôn Châu | 208 |
| 17 | Thanh Đảo Hồng Sư | 208 |
| 18 | Hồ Bắc Istar | 201 |
| 19 | Thượng Hải Second | 197 |
| 20 | Trường Xuân Xidu | 190 |
| 21 | Cám Châu Thụy Sư | 185 |
| 22 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 181 |
| 23 | Đại Liên Anh Bác U20 | 181 |
| 24 | Bắc Kinh IT | 152 |