| 1 | Thái An Tiankuang | 151 |
| 2 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 148 |
| 3 | Thâm Quyến 2028 | 144 |
| 4 | Quảng Đông Minh Đồ | 129 |
| 5 | Cảng Thượng Hải B | 125 |
| 6 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 122 |
| 7 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 119 |
| 8 | Sơn Đông Thái Sơn B | 118 |
| 9 | Đại Liên Khoa Uy | 116 |
| 10 | Nam Thông Haimen Codion | 114 |
| 11 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 105 |
| 12 | Hạ Môn Phi Lộ | 103 |
| 13 | Thanh Đảo Hồng Sư | 102 |
| 14 | Thượng Hải Second | 101 |
| 15 | Cám Châu Thụy Sư | 100 |
| 16 | Ôn Châu | 100 |
| 17 | Giang Tây Lư Sơn | 99 |
| 18 | Lan Châu Longyuan Athletic | 96 |
| 19 | Hồ Bắc Istar | 87 |
| 20 | Trường Xuân Xidu | 85 |
| 21 | Thành Đô Rongcheng U20 | 84 |
| 22 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 83 |
| 23 | Đại Liên Anh Bác U20 | 77 |
| 24 | Bắc Kinh IT | 60 |