| 1 | Thái An Tiankuang | 244 |
| 2 | Thâm Quyến 2028 | 243 |
| 3 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 239 |
| 4 | Quảng Đông Minh Đồ | 211 |
| 5 | Đại Liên Khoa Uy | 199 |
| 6 | Sơn Đông Thái Sơn B | 199 |
| 7 | Hạ Môn Phi Lộ | 197 |
| 8 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 195 |
| 9 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 194 |
| 10 | Cảng Thượng Hải B | 194 |
| 11 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 190 |
| 12 | Nam Thông Haimen Codion | 173 |
| 13 | Giang Tây Lư Sơn | 170 |
| 14 | Lan Châu Longyuan Athletic | 170 |
| 15 | Ôn Châu | 169 |
| 16 | Thành Đô Rongcheng U20 | 164 |
| 17 | Thanh Đảo Hồng Sư | 158 |
| 18 | Thượng Hải Second | 153 |
| 19 | Hồ Bắc Istar | 153 |
| 20 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 148 |
| 21 | Cám Châu Thụy Sư | 144 |
| 22 | Trường Xuân Xidu | 142 |
| 23 | Đại Liên Anh Bác U20 | 139 |
| 24 | Bắc Kinh IT | 110 |