| 1 | Thượng Hải Second | 92 |
| 2 | Hồ Bắc Istar | 85 |
| 3 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 77 |
| 4 | Trường Xuân Xidu | 75 |
| 5 | Cám Châu Thụy Sư | 74 |
| 6 | Bắc Kinh IT | 71 |
| 7 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 69 |
| 8 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 64 |
| 9 | Thái An Tiankuang | 60 |
| 10 | Quảng Đông Minh Đồ | 60 |
| 11 | Ôn Châu | 59 |
| 12 | Thanh Đảo Hồng Sư | 59 |
| 13 | Giang Tây Lư Sơn | 59 |
| 14 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 59 |
| 15 | Cảng Thượng Hải B | 58 |
| 16 | Đại Liên Anh Bác U20 | 56 |
| 17 | Hạ Môn Phi Lộ | 54 |
| 18 | Thành Đô Rongcheng U20 | 51 |
| 19 | Lan Châu Longyuan Athletic | 49 |
| 20 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 47 |
| 21 | Nam Thông Haimen Codion | 43 |
| 22 | Sơn Đông Thái Sơn B | 42 |
| 23 | Đại Liên Khoa Uy | 35 |
| 24 | Thâm Quyến 2028 | 34 |