| 1 | Thượng Hải Second | 69 |
| 2 | Hồ Bắc Istar | 51 |
| 3 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 51 |
| 4 | Cám Châu Thụy Sư | 48 |
| 5 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 48 |
| 6 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 44 |
| 7 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 44 |
| 8 | Cảng Thượng Hải B | 42 |
| 9 | Quảng Đông Minh Đồ | 41 |
| 10 | Bắc Kinh IT | 38 |
| 11 | Thành Đô Rongcheng U20 | 36 |
| 12 | Trường Xuân Xidu | 36 |
| 13 | Thái An Tiankuang | 36 |
| 14 | Giang Tây Lư Sơn | 35 |
| 15 | Lan Châu Longyuan Athletic | 34 |
| 16 | Hạ Môn Phi Lộ | 34 |
| 17 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 33 |
| 18 | Đại Liên Anh Bác U20 | 31 |
| 19 | Ôn Châu | 30 |
| 20 | Thanh Đảo Hồng Sư | 30 |
| 21 | Sơn Đông Thái Sơn B | 26 |
| 22 | Thâm Quyến 2028 | 21 |
| 23 | Nam Thông Haimen Codion | 20 |
| 24 | Đại Liên Khoa Uy | 20 |