| # | Đội | Chạm bóng |
|---|---|---|
| 1 | Sơn Đông Thái Sơn B | 14377 |
| 2 | Thâm Quyến 2028 | 13521 |
| 3 | Hồ Bắc Istar | 12742 |
| 4 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 12552 |
| 5 | Thành Đô Rongcheng U20 | 12421 |
| 6 | Quảng Đông Minh Đồ | 12252 |
| 7 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 12037 |
| 8 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 11776 |
| 9 | Đại Liên Khoa Uy | 11728 |
| 10 | Hạ Môn Phi Lộ | 11724 |
| 11 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 11464 |
| 12 | Giang Tây Lư Sơn | 11437 |
| 13 | Nam Thông Haimen Codion | 11223 |
| 14 | Đại Liên Anh Bác U20 | 11051 |
| 15 | Thanh Đảo Hồng Sư | 10749 |
| 16 | Cảng Thượng Hải B | 10645 |
| 17 | Thượng Hải Second | 10581 |
| 18 | Lan Châu Longyuan Athletic | 10451 |
| 19 | Ôn Châu | 10422 |
| 20 | Thái An Tiankuang | 10415 |
| 21 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 9824 |
| 22 | Trường Xuân Xidu | 8973 |
| 23 | Cám Châu Thụy Sư | 8804 |
| 24 | Bắc Kinh IT | 8574 |