| 1 | Sơn Đông Thái Sơn B | 11304 |
| 2 | Thâm Quyến 2028 | 10478 |
| 3 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 9986 |
| 4 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 9967 |
| 5 | Thành Đô Rongcheng U20 | 9762 |
| 6 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 9515 |
| 7 | Quảng Đông Minh Đồ | 9501 |
| 8 | Hồ Bắc Istar | 9476 |
| 9 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 9461 |
| 10 | Đại Liên Khoa Uy | 9456 |
| 11 | Nam Thông Haimen Codion | 9387 |
| 12 | Hạ Môn Phi Lộ | 9118 |
| 13 | Giang Tây Lư Sơn | 9108 |
| 14 | Ôn Châu | 8956 |
| 15 | Cảng Thượng Hải B | 8949 |
| 16 | Thanh Đảo Hồng Sư | 8676 |
| 17 | Đại Liên Anh Bác U20 | 8198 |
| 18 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 8179 |
| 19 | Thượng Hải Second | 8077 |
| 20 | Thái An Tiankuang | 7975 |
| 21 | Lan Châu Longyuan Athletic | 7840 |
| 22 | Trường Xuân Xidu | 7103 |
| 23 | Bắc Kinh IT | 6731 |
| 24 | Cám Châu Thụy Sư | 6549 |