| 1 | Sơn Đông Thái Sơn B | 6388 |
| 2 | Quảng Đông Minh Đồ | 6386 |
| 3 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 6293 |
| 4 | Nam Thông Haimen Codion | 6242 |
| 5 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 5907 |
| 6 | Thành Đô Rongcheng U20 | 5879 |
| 7 | Thâm Quyến 2028 | 5865 |
| 8 | Hồ Bắc Istar | 5839 |
| 9 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 5833 |
| 10 | Đại Liên Khoa Uy | 5599 |
| 11 | Cảng Thượng Hải B | 5519 |
| 12 | Giang Tây Lư Sơn | 5349 |
| 13 | Ôn Châu | 5284 |
| 14 | Thanh Đảo Hồng Sư | 5207 |
| 15 | Hạ Môn Phi Lộ | 5165 |
| 16 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 5059 |
| 17 | Thượng Hải Second | 5032 |
| 18 | Lan Châu Longyuan Athletic | 4754 |
| 19 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 4730 |
| 20 | Trường Xuân Xidu | 4590 |
| 21 | Đại Liên Anh Bác U20 | 4552 |
| 22 | Thái An Tiankuang | 4475 |
| 23 | Cám Châu Thụy Sư | 3986 |
| 24 | Bắc Kinh IT | 3672 |