Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
⚽ Bóng đá
🏀 Bóng rổ
World Cup
FIFA Club World Cup
World Cup U20
World Cup U17
World Cup bóng đá nữ
World Cup U20 nữ
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Bảng xếp hạng FIFA
MLS
US Open Cup
Ngoại hạng Anh
La Liga
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Serie A
Bundesliga
Saudi Pro League
Ligue 1
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
Thêm (251) ▼
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
Phạm lỗi
bị mất bóng
Cứu thua
Băng ra
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Cứu thua
1
C. Rúnarsdóttir
Iceland
27
2
F. Rubin
Israel
27
3
M. Kostić
Serbia
26
4
L. Schlimé
Luxembourg
25
5
Z. Meršnik
Slovenia
23
6
Daria Keliushyk
Ukraina
20
7
J. Burns
Bắc Ireland
19
8
J. Falk
Thụy Điển
15
9
A. Berger
Đức
15
10
Mariella El Sherif
Áo
15
11
C. Brosnan
CH Ireland
14
12
H. Hampton
Anh
14
13
C. Fiskerstrand
Na Uy
12
14
V. Panchurova
Bắc Macedonia
12
15
K. Szemik
Ba Lan
12
16
Freja Thisgaard
Đan Mạch
12
17
L. Kop
Hà Lan
11
18
Inês Pereira
Bồ Đào Nha
10
19
C. Picaud
Pháp
10
20
L. Giuliani
Ý
9
21
A. Sharifova
Azerbaijan
8
22
Kinga Seweryn
Ba Lan
8
23
K. Samson
Ukraina
7
24
M. Korenčiová
Nữ Slovakia
7
25
N. Evrard
Bỉ
7
26
S. Ņesterova
Latvia
7
27
Katerina Boklach
Ukraina
7
28
S. MacIver
Scotland
6
29
A. Koivunen
Phần Lan
6
30
maya cachia
Malta
6
31
Anika Katarína Huber Tóth
Nữ Slovakia
6
32
Safia Middleton-Patel
Xứ Wales
5
33
Alba Vicente
Andorra
5
34
E. Herzog
Thụy Sĩ
4
35
O. Lukášová
Séc
4
36
Ena Mahmutovic
Đức
4
37
Elza Renāte Strazdiņa
Latvia
4
38
Joana Babot Adellach
Andorra
4
39
P. Peyraud Magnin
Pháp
3
40
D. Lemey
Bỉ
3
41
D. van Domselaar
Hà Lan
3
42
Rajmonda Spahiu
Albania
3
43
Patrícia Morais
Bồ Đào Nha
2
44
S. Akgöz
Thổ Nhĩ Kỳ
2
45
B. Bíró
Hungary
2
46
G. Yaman
Thổ Nhĩ Kỳ
2
47
Adriana Nanclares
Tây Ban Nha
2
48
Olivia Clark
Xứ Wales
2
49
Livia Peng
Thụy Sĩ
2
50
A. Kalač
Montenegro
2
51
maria cardoso
Andorra
2
52
Evgenija Veljanovska
Bắc Macedonia
2
53
Cata Coll
Tây Ban Nha
1
54
L. Perry
Bắc Ireland
1
55
Misa Rodríguez
Tây Ban Nha
1
56
G. D’Antuono
Malta
1
57
R. Costantino
Malta
1
58
Senita Kalač
Montenegro
1