Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
⚽ Bóng đá
🏀 Bóng rổ
World Cup
FIFA Club World Cup
World Cup U20
World Cup U17
World Cup bóng đá nữ
World Cup U20 nữ
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Bảng xếp hạng FIFA
MLS
US Open Cup
Ngoại hạng Anh
La Liga
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Serie A
Bundesliga
Saudi Pro League
Ligue 1
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Copa America
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
Thêm (251) ▼
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Việt vị
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
người cuối cùng trong tuyến phòng thủ hoàn thành chặn bóng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Phá bóng
1
Jaka Bijol
Slovenia
38
2
Van Dijk
Hà Lan
36
3
Radu Drăgușin
România
32
4
Guram Kashia
Gruzia
31
5
Saliba
Pháp
29
6
Aymeric Laporte
Tây Ban Nha
27
7
Merih Demiral
Thổ Nhĩ Kỳ
26
8
Pepe
Bồ Đào Nha
24
9
Fabian Schär
Thụy Sĩ
23
10
Dayot Upamecano
Pháp
23
11
John Stones
Anh
22
12
Lasha Dvali
Gruzia
22
13
Andrei Burcă
România
21
14
Stefan de Vrij
Hà Lan
20
15
Manuel Akanji
Thụy Sĩ
20
16
Ricardo Rodríguez
Thụy Sĩ
19
17
Antonio Rüdiger
Đức
19
18
Jules Koundé
Pháp
19
19
Abdülkerim Bardakcı
Thổ Nhĩ Kỳ
18
20
Solomon Kvirkvelia
Gruzia
17
21
Milan Škriniar
Slovakia
17
22
Denis Vavro
Slovakia
17
23
Nacho Fernández
Tây Ban Nha
16
24
Berat Djimsiti
Albania
16
25
Alessandro Bastoni
Ý
16
26
Vanja Drkusic
Slovenia
16
27
Kaan Ayhan
Thổ Nhĩ Kỳ
15
28
Giorgi Gvelesiani
Gruzia
14
29
Robin Le Normand
Tây Ban Nha
14
30
Andrei Rațiu
România
14
31
Vladimír Coufal
Séc
13
32
Jan Bednarek
Ba Lan
13
33
Samet Akaydin
Thổ Nhĩ Kỳ
13
34
Kevin Danso
Áo
13
35
Granit Xhaka
Thụy Sĩ
12
36
Jannik Vestergaard
Đan Mạch
12
37
Nathan Aké
Hà Lan
12
38
Robert Andrich
Đức
12
39
Rúben Dias
Bồ Đào Nha
12
40
Timothy Castagne
Bỉ
12
41
Marc Guéhi
Anh
12
42
Robin Hranac
Séc
12
43
Martin Dúbravka
Slovakia
11
44
Peter Pekarík
Slovakia
11
45
Grant Hanley
Scotland
11
46
Arlind Ajeti
Albania
11
47
Andreas Christensen
Đan Mạch
11
48
Tomas Holes
Séc
11
49
Jonathan Tah
Đức
11
50
Wout Faes
Bỉ
11
51
Nikola Milenković
Serbia
11
52
Jan Vertonghen
Bỉ
10
53
Jesús Navas
Tây Ban Nha
10
54
Przemyslaw Frankowski
Ba Lan
10
55
Philipp Lienhart
Áo
10
56
Theo Hernández
Pháp
10
57
Cucurella
Tây Ban Nha
10
58
Rodri
Tây Ban Nha
10
59
Jack Hendry
Scotland
10
60
Ferdi Kadıoğlu
Thổ Nhĩ Kỳ
10
61
Aurélien Tchouaméni
Pháp
10
62
Zan Karnicnik
Slovenia
10
63
Adam Gnezda Cerin
Slovenia
10
64
Mert Müldür
Thổ Nhĩ Kỳ
10
65
Saka
Anh
10
66
Remo Freuler
Thụy Sĩ
9
67
Willi Orbán
Hungary
9
68
Nicușor Bancu
România
9
69
Joachim Andersen
Đan Mạch
9
70
Stanislav Lobotka
Slovakia
9
71
Mykola Matvienko
Ukraina
9
72
Luka Lochoshvili
Gruzia
9
73
Dávid Hancko
Slovakia
9
74
Dani Vivian
Tây Ban Nha
9
75
Strahinja Pavlović
Serbia
9
76
Nuno Mendes
Bồ Đào Nha
9
77
Arthur Theate
Bỉ
9
78
Mario Mitaj
Albania
9
79
Attila Fiola
Hungary
8
80
Mike Maignan
Pháp
8
81
Robertson
Scotland
8
82
Stefan Posch
Áo
8
83
Declan Rice
Anh
8
84
Marin Pongracic
Croatia
8
85
Denis Drăguș
România
8
86
Havertz
Đức
8
87
Jerdy Schouten
Hà Lan
8
88
Ladislav Krejčí
Séc
8
89
Jan Mlakar
Slovenia
8
90
Bendegúz Bolla
Hungary
8
91
Jakub Kiwior
Ba Lan
8
92
Calafiori
Ý
8
93
Nicolas Seiwald
Áo
8
94
Zeno Debast
Bỉ
8
95
Bartosz Salamon
Ba Lan
7
96
Kyle Walker
Anh
7
97
Erik Janza
Slovenia
7
98
Ivan Schranz
Slovakia
7
99
João Cancelo
Bồ Đào Nha
7
100
Paweł Dawidowicz
Ba Lan
7
101
Maximilian Mittelstädt
Đức
7
102
Ezri Konsa
Anh
7
103
Barnabás Varga
Hungary
7
104
Scott McTominay
Scotland
7
105
Jakub Moder
Ba Lan
7
106
Nico Schlotterbeck
Đức
7
107
Josip Sutalo
Croatia
7
108
Ilya Zabarnyi
Ukraina
7
109
Bart Verbruggen
Hà Lan
7
110
Milos Kerkez
Hungary
7
111
Matteo Darmian
Ý
6
112
Florin Niță
România
6
113
Hakan Çalhanoğlu
Thổ Nhĩ Kỳ
6
114
Phillipp Mwene
Áo
6
115
Jordan Pickford
Anh
6
116
Jure Balkovec
Slovenia
6
117
Silvan Widmer
Thụy Sĩ
6
118
Luke Shaw
Anh
6
119
Otar Kakabadze
Gruzia
6
120
Angus Gunn
Scotland
6
121
Milos Veljkovic
Serbia
6
122
João Palhinha
Bồ Đào Nha
6
123
Denzel Dumfries
Hà Lan
6
124
Maximilian Wöber
Áo
6
125
Szoboszlai
Hungary
6
126
Kristjan Asllani
Albania
6