Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Giải vô địch Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Giải vô địch Thụy Sĩ Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Quãng đường di chuyển
Số lần bứt tốc
Tốc độ tối đa
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
người cuối cùng trong tuyến phòng thủ hoàn thành chặn bóng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Quãng đường dẫn bóng
Quãng đường tiến bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Xếp hạng
1
Samuel Essende
Young Boys
7.8
2
Alvyn Sanches
Young Boys
7.7
3
Lutfi Dalipi
Vaduz
7.7
4
Lukas Watkowiak
St. Gallen
7.6
5
Hannes Delcroix
Lugano
7.6
6
Téo Allix
Servette
7.6
7
Ilyas Chouaref
Sion
7.5
8
Beyatt Lekoueiry
Lausanne-Sport
7.5
9
Lukas Görtler
St. Gallen
7.4
10
Anto Grgic
Lugano
7.4
11
Timothé Cognat
Servette
7.4
12
Leon Schaffran
Vaduz
7.4
13
Ali Kabacalman
Sion
7.4
14
Lukas Mai
Lugano
7.4
15
Winsley Boteli
Sion
7.4
16
Yannick Bettkober
Grasshopper
7.4
17
David von Ballmoos
Lugano
7.3
18
Karlo Letica
Luzern
7.3
19
Donat Rrudhani
Sion
7.3
20
Yanis Cimignani
Lugano
7.3
21
Samuel Krasniqi
Grasshopper
7.3
22
Coleen Louis
Basel
7.3
23
Asane Sow
Basel
7.3
24
Xherdan Shaqiri
Basel
7.2
25
Ezgjan Alioski
Lugano
7.2
26
Kevin Behrens
Lugano
7.2
27
Renato Steffen
Lugano
7.2
28
Cédric Zesiger
Young Boys
7.2
29
Pedro Naressi
Servette
7.2
30
Antonios Papadopoulos
Lugano
7.2
31
Uran Bislimi
Lugano
7.2
32
Aliou Baldé
St. Gallen
7.2
33
Miguel Reichmuth
Zurich
7.2
34
Enoch Owusu
St. Gallen
7.2
35
Umeh Emmanuel
Zurich
7.2
36
Steve Rouiller
Servette
7.1
37
Andrejs Ciganiks
Luzern
7.1
38
Kastriot Imeri
Young Boys
7.1
39
Lukas Daschner
St. Gallen
7.1
40
Baltazar
Sion
7.1
41
Lindrit Kamberi
Zurich
7.1
42
Kévin Mouanga
Lausanne-Sport
7.1
43
Simon Simoni
Luzern
7.1
44
Jamie Roche
Lausanne-Sport
7.1
45
Armin Gigovic
Young Boys
7.1
46
Marco Burch
Servette
7.1
47
Matteo Di Giusto
Luzern
7.1
48
Joël Monteiro
Young Boys
7.1
49
Lewin Blum
Young Boys
7.1
50
Manex Guibelalde
Grasshopper
7.1
51
Mathis Lambourde
Servette
7.1
52
Furkan Dursun
Thun
7.1
53
Beckham Castro
Lugano
7.1
54
Daniel Mikolajewski
Luzern
7.1
55
Akpe Victory
Basel
7.1
56
Heinz Lindner
Zurich
7
57
Joël Mall
Young Boys
7
58
Brighton Labeau
Thun
7
59
Bradley Mazikou
Servette
7
60
Jan Kronig
Sion
7
61
Dominik Schwizer
Vaduz
7
62
Julian Stark
Vaduz
7
63
Silas Huber
Zurich
7
64
Nassim Zoukit
Thun
7
65
Juan Cabrera
Vaduz
7
66
Lars Villiger
Luzern
7
67
Bekhruz Karimov
Lugano
7
68
Levy Nene
Lausanne-Sport
7
69
Denis Simani
Vaduz
6.9
70
Valon Berisha
Zurich
6.9
71
Mirko Salvi
Basel
6.9
72
Florent Mollet
Lausanne-Sport
6.9
73
Leonardo Bertone
Luzern
6.9
74
Alexander Hack
Zurich
6.9
75
Edimilson Fernandes
Young Boys
6.9
76
Clément Michelin
Basel
6.9
77
Nicolas Bürgy
Thun
6.9
78
Christian Fassnacht
Young Boys
6.9
79
Sandro Lauper
Young Boys
6.9
80
Anthony Racioppi
Sion
6.9
81
Keigo Tsunemoto
Basel
6.9
82
Quentin Maceiras
Servette
6.9
83
Noé Sow
Sion
6.9
84
Bledian Krasniqi
Zurich
6.9
85
Mihailo Stevanovic
St. Gallen
6.9
86
Luca Mack
Vaduz
6.9
87
Brandon Soppy
Lausanne-Sport
6.9
88
Marvin Hübel
Grasshopper
6.9
89
Josias Lukembila
Sion
6.9
90
Kazeem Olaigbe
Basel
6.9
91
N. Butler-Oyedeji
Lausanne-Sport
6.9
92
Joel Bichsel
Lugano
6.9
93
Alan Virginius
Young Boys
6.9
94
David Datro Fofana
Servette
6.9
95
Théo Berdayes
Sion
6.9
96
Daniel Dos Santos
Lugano
6.9
97
Ruben Dantas Fernandes
Luzern
6.9
98
Tim Meyer
Grasshopper
6.9
99
Herba Guirassy
Young Boys
6.9
100
Damian Kelvin
Lugano
6.9
101
Bung Meng Freimann
Luzern
6.9
102
Kingstone Mutandwa
Servette
6.9
103
Dereck Moncada
Lugano
6.9
104
Amir Abrashi
Grasshopper
6.8
105
Miroslav Stevanovic
Servette
6.8
106
Pius Dorn
Luzern
6.8
107
Saidy Janko
Young Boys
6.8
108
Mattias Käit
Thun
6.8
109
Óscar Clemente
Grasshopper
6.8
110
Niklas Steffen
Thun
6.8
111
Becir Omeragic
Basel
6.8
112
Felix Gebhardt
Lugano
6.8
113
Ahmed Kendouci
Lugano
6.8
114
Liridon Berisha
Vaduz
6.8
115
Kaly Sene
Young Boys
6.8
116
Nils Reichmuth
Thun
6.8
117
Philip Otele
Basel
6.8
118
Niklas Lang
Vaduz
6.8
119
Andrin Hunziker
St. Gallen
6.8
120
Fabio Fehr
Thun
6.8
121
Fabio Saiz
Thun
6.8
122
Milos Cocic
Vaduz
6.8
123
Aurelio Oehlers
Luzern
6.8
124
Léo Besson
Servette
6.8
125
Tiemoko Ouattara
Servette
6.8
126
Dominik Pech
Young Boys
6.8
127
Enzo Molebe
Lausanne-Sport
6.8
128
Dircssi Ngonzo
Lausanne-Sport
6.8
129
Elias Pihlström
Lugano
6.8
130
Hamza Abdallah
Lausanne-Sport
6.8
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu