Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
⚽ Bóng đá
🏀 Bóng rổ
World Cup
FIFA Club World Cup
World Cup U20
World Cup U17
World Cup bóng đá nữ
World Cup U20 nữ
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Bảng xếp hạng FIFA
MLS
US Open Cup
Ngoại hạng Anh
La Liga
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Serie A
Bundesliga
Saudi Pro League
Ligue 1
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
J-Super Cup
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
Đấm bóng
Xếp hạng
Giá trị thị trường
#
Cầu thủ
Đội
bị mất bóng
1
Shuto Nakano
Sanfrecce Hiroshima
23
2
Shota Arai
Vissel Kobe
18
3
Daiju Sasaki
Vissel Kobe
17
4
Yotaro Nakajima
Sanfrecce Hiroshima
17
5
Mitsuki Hidaka
Vissel Kobe
16
6
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
15
7
Shunki Higashi
Sanfrecce Hiroshima
15
8
Satoshi Tanaka
Sanfrecce Hiroshima
15
9
Ryo Germain
Sanfrecce Hiroshima
14
10
Mutsuki Kato
Sanfrecce Hiroshima
13
11
Mitsuki Saito
Vissel Kobe
13
12
Haruka Motoyama
Vissel Kobe
13
13
Sho Sasaki
Sanfrecce Hiroshima
12
14
Tetsushi Yamakawa
Vissel Kobe
12
15
Kakeru Yamauchi
Vissel Kobe
12
16
Tolgay Arslan
Sanfrecce Hiroshima
11
17
Tsukasa Shiotani
Sanfrecce Hiroshima
11
18
Yuya Osako
Vissel Kobe
10
19
Gotoku Sakai
Vissel Kobe
10
20
Takuya Iwanami
Vissel Kobe
10
21
Yuta Koike
Vissel Kobe
10
22
Niina Tominaga
Vissel Kobe
8
23
Koya Yuruki
Vissel Kobe
7
24
Hayato Araki
Sanfrecce Hiroshima
6
25
Yoshinori Muto
Vissel Kobe
5
26
Daiki Suga
Sanfrecce Hiroshima
4
27
Nanasei Iino
Vissel Kobe
4
28
Yuya Kuwasaki
Vissel Kobe
4
29
Sota Koshimichi
Sanfrecce Hiroshima
4
30
Sota Nakamura
Sanfrecce Hiroshima
3
31
Hayao Kawabe
Sanfrecce Hiroshima
1