Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
⚽ Bóng đá
🏀 Bóng rổ
World Cup
FIFA Club World Cup
World Cup U20
World Cup U17
World Cup bóng đá nữ
World Cup U20 nữ
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Bảng xếp hạng FIFA
Ligue 1
Cup liên đoàn Pháp
Cup quốc gia Pháp
Siêu cup Pháp
Hạng 2 Pháp
Ngoại hạng Anh
La Liga
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Serie A
Bundesliga
Saudi Pro League
MLS
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
J-Super Cup
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
Đấm bóng
Xếp hạng
Giá trị thị trường
#
Cầu thủ
Đội
Chạm bóng
1
Yotaro Nakajima
Sanfrecce Hiroshima
80
2
Shuto Nakano
Sanfrecce Hiroshima
79
3
Tsukasa Shiotani
Sanfrecce Hiroshima
76
4
Hayato Araki
Sanfrecce Hiroshima
75
5
Sho Sasaki
Sanfrecce Hiroshima
73
6
Tolgay Arslan
Sanfrecce Hiroshima
58
7
Takuya Iwanami
Vissel Kobe
55
8
Mitsuki Saito
Vissel Kobe
54
9
Mutsuki Kato
Sanfrecce Hiroshima
51
10
Shunki Higashi
Sanfrecce Hiroshima
51
11
Kakeru Yamauchi
Vissel Kobe
50
12
Haruka Motoyama
Vissel Kobe
49
13
Satoshi Tanaka
Sanfrecce Hiroshima
47
14
Mitsuki Hidaka
Vissel Kobe
45
15
Ryo Germain
Sanfrecce Hiroshima
41
16
Tetsushi Yamakawa
Vissel Kobe
40
17
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
39
18
Shota Arai
Vissel Kobe
38
19
Niina Tominaga
Vissel Kobe
38
20
Daiju Sasaki
Vissel Kobe
36
21
Gotoku Sakai
Vissel Kobe
35
22
Koya Yuruki
Vissel Kobe
26
23
Yuta Koike
Vissel Kobe
25
24
Yuya Osako
Vissel Kobe
23
25
Daiki Suga
Sanfrecce Hiroshima
21
26
Hayao Kawabe
Sanfrecce Hiroshima
14
27
Nanasei Iino
Vissel Kobe
14
28
Sota Nakamura
Sanfrecce Hiroshima
13
29
Yoshinori Muto
Vissel Kobe
12
30
Yuya Kuwasaki
Vissel Kobe
9
31
Sota Koshimichi
Sanfrecce Hiroshima
9
32
Naoto Arai
Sanfrecce Hiroshima
3