# Cầu thủ Đội Xếp hạng
1 Seiya Maikuma Nhật Bản 8.4
2 Jamie Maclaren Úc 8.3
3 Mohammed Al-Burayk Ả Rập Xê Út 8.2
4 Mohammadmehdi Mohebi Iran 8.2
5 Yuta Nakayama Nhật Bản 8.1
6 Akram Afif Qatar 8
7 Du-jae Won Hàn Quốc 8
8 Al-Hashmi Al-Hussain Qatar 8
9 Ju-sung Kim Hàn Quốc 7.9
10 Han-beom Lee Hàn Quốc 7.9
11 Junnosuke Suzuki Nhật Bản 7.9
12 Saleh Abu Al-Shamat Ả Rập Xê Út 7.9
13 Heung-min Son Hàn Quốc 7.8
14 In-beom Hwang Hàn Quốc 7.8
15 Takefusa Kubo Nhật Bản 7.8
16 Mehdi Taremi Iran 7.7
17 Mohammad Mohebi Iran 7.7
18 Yu Hirakawa Nhật Bản 7.7
19 Teerasil Dangda Thái Lan 7.6
20 Hassan Sunny Singapore 7.6
21 Hasan Al-Haydos Qatar 7.6
22 Fábio Lima UAE 7.6
23 Jin-gyu Kim Hàn Quốc 7.6
24 Youssef Ayman Qatar 7.6
25 Yuki Soma Nhật Bản 7.6
26 Gurpreet Singh Sandhu Ấn Độ 7.5
27 Igor Sergeev Uzbekistan 7.5
28 Jamshid Iskanderov Uzbekistan 7.5
29 Craig Goodwin Úc 7.5
30 Junya Ito Nhật Bản 7.5
31 Harry Souttar Úc 7.5
32 Hiroki Ito Nhật Bản 7.5
33 Hidemasa Morita Nhật Bản 7.5
34 Jin-woo Jeon Hàn Quốc 7.5
35 Shunsuke Mito Nhật Bản 7.5
36 Kwang-myong Ryang Triều Tiên 7.5
37 Kevin Ray Mendoza Philippines 7.4
38 Jaloliddin Masharipov Uzbekistan 7.4
39 Almoez Ali Qatar 7.4
40 Ryan Strain Úc 7.4
41 Jin-seob Park Hàn Quốc 7.4
42 Kang-in Lee Hàn Quốc 7.4
43 Ayase Ueda Nhật Bản 7.4
44 H. Aliqulov Uzbekistan 7.4
45 Abbosbek Fayzullaev Uzbekistan 7.4
46 Alessandro Circati Úc 7.4
47 Jun-ho Bae Hàn Quốc 7.4
48 Sardar Azmoun Iran 7.3
49 Jackson Irvine Úc 7.3
50 Utkir Yusupov Uzbekistan 7.3
51 Otabek Shukurov Uzbekistan 7.3
52 Koki Machida Nhật Bản 7.3
53 Daichi Kamada Nhật Bản 7.3
54 Seung-hyun Jung Hàn Quốc 7.3
55 Khozhiakbar Alizhonov Uzbekistan 7.3
56 Ekanit Panya Thái Lan 7.3
57 Koki Ogawa Nhật Bản 7.3
58 Daiki Hashioka Nhật Bản 7.3
59 Suphanat Mueanta Thái Lan 7.3
60 Shuto Machino Nhật Bản 7.3
61 Tsuyoshi Watanabe Nhật Bản 7.3
62 Ryoya Morishita Nhật Bản 7.3
63 Muhammad Ferarri Indonesia 7.3
64 Musab Al-Juwayr Ả Rập Xê Út 7.3
65 Hiroki Sekine Nhật Bản 7.3
66 Theerathon Bunmathan Thái Lan 7.2
67 Young-gwon Kim Hàn Quốc 7.2
68 Valeriy Kichin Kyrgyzstan 7.2
69 Mathew Ryan Úc 7.2
70 Boualem Khoukhi Qatar 7.2
71 Parvizdzhon Umarbaev Tajikistan 7.2
72 Salem Al-Dawsari Ả Rập Xê Út 7.2
73 Sasa Ivkovic UAE 7.2
74 Mohamad Haidar Liban 7.2
75 Saeed Ezatolahi Iran 7.2
76 Kyung-won Kwon Hàn Quốc 7.2
77 Cameron Burgess Úc 7.2
78 Sultan Al-Ghannam Ả Rập Xê Út 7.2
79 Sultan Al-Brake Qatar 7.2
80 Phitiwat Sookjitthammakul Thái Lan 7.2
81 Ritsu Doan Nhật Bản 7.2
82 Ko Itakura Nhật Bản 7.2
83 Supachok Sarachat Thái Lan 7.2
84 Ao Tanaka Nhật Bản 7.2
85 Ali Al-Asmari Ả Rập Xê Út 7.2
86 Yukinari Sugawara Nhật Bản 7.2
87 Connor Metcalfe Úc 7.2
88 Kaoru Mitoma Nhật Bản 7.2
89 Ali Majrashi Ả Rập Xê Út 7.2
90 Abdulrahman Ghareeb Ả Rập Xê Út 7.2
91 Yu-min Cho Hàn Quốc 7.2
92 Poramet Arjvirai Thái Lan 7.2
93 Saud Abdulhamid Ả Rập Xê Út 7.2
94 Kaishu Sano Nhật Bản 7.2
95 Mohamed Aiash Qatar 7.2
96 Tae-seok Lee Hàn Quốc 7.2
97 Harib Suhail UAE 7.2
98 Yazan Al-Naimat Jordan 7.2
99 Adam Kaied Palestine 7.2
100 Jin-su Kim Hàn Quốc 7.1
101 Wataru Endo Nhật Bản 7.1
102 Faris Ramli Singapore 7.1
103 Saman Ghoddos Iran 7.1
104 Jesper Nyholm Philippines 7.1
105 Saad Natiq Iraq 7.1
106 Xie Pengfei Trung Quốc 7.1
107 Awer Mabil Úc 7.1
108 Myung-jae Lee Hàn Quốc 7.1
109 Calvin Verdonk Indonesia 7.1
110 Mukhtar Ali Ả Rập Xê Út 7.1
111 Shogo Taniguchi Nhật Bản 7.1
112 Jae-sung Lee Hàn Quốc 7.1
113 Eldor Shomurodov Uzbekistan 7.1
114 Oday Kharoub Palestine 7.1
115 Aref Aghasi Iran 7.1
116 Ahmed Basil Fadhil Iraq 7.1
117 Nicolás Giménez UAE 7.1
118 Ovays Azizi Afghanistan 7.1
119 Kye Rowles Úc 7.1
120 Supachai Chaided Thái Lan 7.1
121 Keanu Baccus Úc 7.1
122 Kuk-chol Kang Triều Tiên 7.1
123 Mohamed Omar Al-Attas UAE 7.1
124 Mehtab Singh Ấn Độ 7.1
125 Nasser Al-Dawsari Ả Rập Xê Út 7.1
126 Firas Al-Buraikan Ả Rập Xê Út 7.1
127 Hassan Tambakti Ả Rập Xê Út 7.1
128 John Iredale Úc 7.1
129 Noor Al-Rawabdeh Jordan 7.1
130 Anwar Ali Ấn Độ 7.1
131 Wang Zhen'ao Trung Quốc 7.1
132 Lewis Miller Úc 7.1
133 Ahmed Al-Khamisi Oman 7.1
134 Ali Olwan Jordan 7.1
135 Mao Hosoya Nhật Bản 7.1
136 Nawaf Boushal Ả Rập Xê Út 7.1
137 Joel Chima Fujita Nhật Bản 7.1
138 Sajad Jassim Iraq 7.1
139 Young-woo Seol Hàn Quốc 7.1
140 Tameem Mansour Qatar 7.1
141 Bader Abaelaziz UAE 7.1
142 Hasan Kadesh Ả Rập Xê Út 7.1
143 Wang Yudong Trung Quốc 7.1
144 Dahman Oman 7.1
145 Yousef Marei Qatar 7.1