Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
⚽ Bóng đá
🏀 Bóng rổ
World Cup
FIFA Club World Cup
World Cup U20
World Cup U17
World Cup bóng đá nữ
World Cup U20 nữ
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Bảng xếp hạng FIFA
MLS
US Open Cup
Ngoại hạng Anh
La Liga
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Serie A
Bundesliga
Saudi Pro League
Ligue 1
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
#
Cầu thủ
Đội
Dứt điểm
1
Chris Wood
New Zealand
9
2
Elijah Just
New Zealand
4
3
Georges Gope-Fenepej
New Caledonia
3
4
Joseph Athale
New Caledonia
3
5
Tyler Bindon
New Zealand
3
6
Kosta Barbarouses
New Zealand
2
7
Roy Krishna
Fiji
2
8
Benoit Mathon
Tahiti
2
9
Tommy Semmy
Papua New Guinea
2
10
Sarpreet Singh
New Zealand
2
11
Callum McCowatt
New Zealand
2
12
Ben Waine
New Zealand
2
13
John Alick
Vanuatu
2
14
Michael Boxall
New Zealand
1
15
Teaonui Tehau
Tahiti
1
16
Tim Payne
New Zealand
1
17
Hemaloto Polovili
Tonga
1
18
Raymond Gunemba
Papua New Guinea
1
19
Micah Lea'alafa
Quần đảo Solomon
1
20
Francis de Vries
New Zealand
1
21
Matthew Garbett
New Zealand
1
22
Eddy Kaspard
Tahiti
1
23
Marko Stamenić
New Zealand
1
24
Raphael Lea'i
Quần đảo Solomon
1
25
Jean-Jacques Katrawa
New Caledonia
1
26
Junior David
Quần đảo Solomon
1
27
Ati Kepo
Papua New Guinea
1
28
Lues Waya
New Caledonia
1
29
Germain Haewegene
New Caledonia
1
30
Jordy Tasip
Vanuatu
1
31
Javin Wae
Quần đảo Solomon
1
32
Merrill Nand
Fiji
1
33
Joseph Joe
Papua New Guinea
1
34
Thomas Dunn
Fiji
1
35
Ulafala Sonasi
Tonga
1
36
Jarvis Vaai
Samoa
1
37
Christopher Latu 'Eiki'eua Kefu
Tonga
1
38
Viliami Tikoipau
Tonga
1
39
Taci Kumsuz
Quần đảo Cook
1
40
Luke Lui Matai Salisbury
Samoa
1
41
D. Tumua
Samoa
1
42
Jefferson Faamatau
Samoa
1
43
Gérard Waia
New Caledonia
1