Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
⚽ Bóng đá
🏀 Bóng rổ
World Cup
FIFA Club World Cup
World Cup U20
World Cup U17
World Cup bóng đá nữ
World Cup U20 nữ
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Bảng xếp hạng FIFA
MLS
US Open Cup
Ngoại hạng Anh
La Liga
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Serie A
Bundesliga
Saudi Pro League
Ligue 1
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
Cúp Vàng CONCACAF
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
người cuối cùng trong tuyến phòng thủ hoàn thành chặn bóng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Kiến tạo
1
Max Arfsten
Mỹ
3
2
Thierry Ambrose
Guadeloupe
2
3
Amir Murillo
Panama
2
4
Jorge Gutiérrez
Panama
2
5
Carlos Pineda
Honduras
2
6
Malik Tillman
Mỹ
2
7
Sebastian Berhalter
Mỹ
2
8
Diego Luna
Mỹ
2
9
Éric Davis
Panama
1
10
Kevin Molino
Trinidad và Tobago
1
11
Yustin Arboleda
Honduras
1
12
Orbelín Pineda
Mexico
1
13
Rubio Rubín
Guatemala
1
14
Cristian Martínez
Panama
1
15
Demarai Gray
Jamaica
1
16
Gyrano Kerk
Suriname
1
17
Heinz Mörschel
Cộng hòa Dominica
1
18
Óscar Santis
Guatemala
1
19
Alexis Vega
Mexico
1
20
Julián Quiñones
Mexico
1
21
Richie Laryea
Canada
1
22
Edson Álvarez
Mexico
1
23
Santiago Gimenez
Mexico
1
24
Johan Vásquez
Mexico
1
25
Edwin Rodríguez
Honduras
1
26
Jonathan David
Canada
1
27
Mathieu Choinière
Canada
1
28
Marcel Ruiz
Mexico
1
29
John Tolkin
Mỹ
1
30
Brandon Aguilera
Costa Rica
1
31
Manfred Ugalde
Costa Rica
1
32
Brenden Aaronson
Mỹ
1
33
Noah Cadiou
Guadeloupe
1
34
Richonell Margaret
Suriname
1
35
Joshua Zimmerman
Curaçao
1
36
Alonso Martínez
Costa Rica
1
37
Kervin Arriaga
Honduras
1
38
Louicius Deedson
Haiti
1
39
Daniel Phillips
Trinidad và Tobago
1
40
Darwin Lom
Guatemala
1
41
Carlos Mora
Costa Rica
1
42
Jack McGlynn
Mỹ
1
43
Arquímides Ordóñez
Guatemala
1
44
Joao Urbáez
Cộng hòa Dominica
1
45
Tani Oluwaseyi
Canada
1
46
Warner Brown
Jamaica
1
47
Niko Sigur
Canada
1
48
Ali Ahmed
Canada
1
49
Rudy Muñoz
Guatemala
1
50
Gilberto Mora
Mexico
1