Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Thu gọn ▲

Giải vô địch Iceland Bảng xếp hạng

Championship Playoffs
# Đội T Th H B BT/BB HS Điểm
1 Víkingur Reykjavík 24 18 5 1 73/23 +50 59
2 KR Reykjavik 24 14 5 5 80/52 +28 47
3 Fram 24 13 7 4 59/47 +12 46
4 Breidablik 24 9 6 9 47/46 +1 33
5 ÍA Akranes 24 9 6 9 44/47 -3 33
6 Keflavík 24 8 5 11 36/44 -8 29
Relegation Playoffs
# Đội T Th H B BT/BB HS Điểm
1 Valur 24 9 4 11 44/47 -3 31
2 Stjarnan 24 9 4 11 46/55 -9 31
3 FH 24 6 9 9 35/41 -6 27
4 KA Akureyri 24 6 5 13 38/51 -13 23
5 Thór 24 6 3 15 23/57 -34 21
6 ÍBV 24 4 7 13 33/48 -15 19
Giải đấu
# Đội T Th H B BT/BB HS Điểm
1 Víkingur Reykjavík 22 16 5 1 67/21 +46 53
2 Fram 22 13 6 3 56/42 +14 45
3 KR Reykjavik 22 13 5 4 74/49 +25 44
4 Breidablik 22 8 6 8 43/41 +2 30
5 ÍA Akranes 22 8 6 8 39/41 -2 30
6 Keflavík 22 8 4 10 33/38 -5 28
7 Stjarnan 22 8 4 10 42/50 -8 28
8 Valur 22 8 3 11 39/45 -6 27
9 FH 22 4 9 9 27/39 -12 21
10 Thór 22 6 3 13 22/50 -28 21
11 KA Akureyri 22 5 5 12 35/48 -13 20
12 ÍBV 22 4 6 12 32/45 -13 18