Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Thêm (251) ▼
UEFA Nations League Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
người cuối cùng trong tuyến phòng thủ hoàn thành chặn bóng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Quãng đường dẫn bóng
Quãng đường tiến bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Tạt cánh
1
Konstantinos Tsimikas
Hy Lạp
10
2
Gvidas Gineitis
Litva
10
3
Patrick Dorgu
Đan Mạch
10
4
Phillipp Mwene
Áo
9
5
Joey Veerman
Hà Lan
9
6
Tijjani Reijnders
Hà Lan
9
7
Dion Gallapeni
Kosovo
9
8
Rúben Neves
Bồ Đào Nha
6
9
Bruno Fernandes
Bồ Đào Nha
6
10
Philipp Treu
Đức
6
11
Mërgim Vojvoda
Kosovo
5
12
Edon Zhegrova
Kosovo
5
13
Christos Tzolis
Hy Lạp
5
14
Veldin Hodza
Kosovo
5
15
Konstantinos Karetsas
Hy Lạp
5
16
Arón Rodrigo
Andorra
5
17
Dusan Tadic
Serbia
4
18
João Cancelo
Bồ Đào Nha
4
19
Denzel Dumfries
Hà Lan
4
20
Eligijus Jankauskas
Litva
4
21
Romano Schmid
Áo
4
22
Pedro Neto
Bồ Đào Nha
4
23
Ilyas Chouaref
Malta
4
24
Paul Wanner
Áo
4
25
Andrija Zivkovic
Serbia
3
26
Teddy Teuma
Malta
3
27
Stefan Posch
Áo
3
28
Pijus Širvys
Litva
3
29
Finn Azaz
Cộng hòa Ireland
3
30
Sorba Thomas
Xứ Wales
3
31
Mikkel Damsgaard
Đan Mạch
3
32
Neco Williams
Xứ Wales
3
33
Nuno Mendes
Bồ Đào Nha
3
34
Antonio Nusa
Na Uy
3
35
James Abankwah
Cộng hòa Ireland
3
36
Filip Kostic
Serbia
2
37
Ryan Camenzuli
Malta
2
38
Sergej Milinković-Savić
Serbia
2
39
Xaver Schlager
Áo
2
40
Martin Odegaard
Na Uy
2
41
Justas Lasickas
Litva
2
42
Julian Ryerson
Na Uy
2
43
Cody Gakpo
Hà Lan
2
44
Liam Scales
Cộng hòa Ireland
2
45
Crysencio Summerville
Hà Lan
2
46
Brennan Johnson
Xứ Wales
2
47
Christos Zafeiris
Hy Lạp
2
48
Jordan James
Xứ Wales
2
49
Roy Revivo
Israel
2
50
Baton Zabergja
Kosovo
2
51
Ot Remolins
Andorra
2
52
Anan Khalaili
Israel
2
53
Victor Froholdt
Đan Mạch
2
54
Lukas Michelbrink
Litva
2
55
Pierre-Emile Højbjerg
Đan Mạch
1
56
Joachim Andersen
Đan Mạch
1
57
Sascha Horvath
Áo
1
58
Philipp Lienhart
Áo
1
59
Irvin Cardona
Malta
1
60
Panagiotis Retsos
Hy Lạp
1
61
Vangelis Pavlidis
Hy Lạp
1
62
Manor Solomon
Israel
1
63
Joakim Maehle
Đan Mạch
1
64
João Félix
Bồ Đào Nha
1
65
Chris Führich
Đức
1
66
Ferhat Saglam
Liechtenstein
1
67
Nuno Tavares
Bồ Đào Nha
1
68
Gustav Isaksen
Đan Mạch
1
69
Nicolas Seiwald
Áo
1
70
Jan Paul van Hecke
Hà Lan
1
71
Artūr Dolžnikov
Litva
1
72
Armandas Kučys
Litva
1
73
Jason Knight
Cộng hòa Ireland
1
74
Kevin Schade
Đức
1
75
Guillaume Lopez
Andorra
1
76
Motiejus Burba
Litva
1
77
Oscar Gloukh
Israel
1
78
Nathaniel Brown
Đức
1
79
Emanuel Zünd
Liechtenstein
1
80
Ruben van Bommel
Hà Lan
1
81
Biel Borra
Andorra
1
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu