| 1 | Liaocheng Legend | 21(2) |
| 2 | Guangdong Wuchuan Youth | 20 |
| 3 | Shanxi TYUT Yida | 18(2) |
| 4 | Wuhan Lianzhen | 17(2) |
| 5 | Quảng Châu Hồng Bảo | 14 |
| 6 | Shanghai Zetian | 14 |
| 7 | Shandong Qiutan | 14 |
| 8 | Dongxing Greenery | 12(1) |
| 9 | Xiamen Chengyi | 10(1) |
| 10 | Giang Tây Lư Sơn | 9(1) |
| 11 | Tianjin Kaiser | 9(2) |
| 12 | Chongqing Handa | 9 |
| 13 | Yulin Mobei Miners | 8(1) |
| 14 | Đại Liên Khoa Uy | 8 |
| 15 | Ninh Hạ Bình La Hằng Lợi | 8 |
| 16 | Guangzhou Rock Goal | 7 |
| 17 | Thượng Hải Second | 7(2) |
| 18 | Lan Châu Longyuan Athletic | 7(1) |
| 19 | Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công | 6 |
| 20 | Phúc Châu Changle Jingangtui | 6 |
| 21 | Nantong Home Textile City | 6 |
| 22 | Huzhou Changxing Jintown | 6 |
| 23 | Guizhou Feiying | 5(1) |
| 24 | Zhoushan Jiayu | 5 |
| 25 | Qingdao Fuli | 5(1) |
| 26 | Shenzhen Keysida | 5 |
| 27 | Quảng Tây Hằng Thần | 4 |
| 28 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 4(1) |
| 29 | Ninh Ba FC | 4 |
| 30 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 4 |
| 31 | Shanxi Sanjin | 4 |
| 32 | Hainan Shuangyu | 3 |
| 33 | Shenzhen Xingjun | 3 |
| 34 | Beijing Pengrui Tongcheng | 3(1) |
| 35 | Shanxi Xiangyu FC | 3 |
| 36 | Thâm Quyến Bằng Thành | 3(1) |
| 37 | Thiểm Tây Liên Hiệp | 3 |
| 38 | Guizhou xufengtang | 3 |
| 39 | Vân Nam Xuyên Hòa | 3(1) |
| 40 | Bắc Kinh Quốc An | 2 |
| 41 | Hà Nam FC | 2 |
| 42 | Thượng Hải Cảng | 2 |
| 43 | Định Nam United | 2 |
| 44 | Tô Châu Đông Ngô | 2 |
| 45 | Hồ Bắc Istar | 2 |
| 46 | Thanh Đảo Hồng Sư | 2 |
| 47 | Vô Tích Wugo | 2 |
| 48 | Trường Xuân Xidu | 2 |
| 49 | Quảng Đông GZ-Power | 2 |
| 50 | Thâm Quyến Juniors | 2 |
| 51 | Thanh Đảo West Coast | 1(1) |
| 52 | Thâm Quyến 2028 | 1 |
| 53 | Thái An Tiankuang | 1 |
| 54 | Đại Liên Anh Bác | 1(1) |
| 55 | Wuhua Huajing | 1 |
| 56 | Nam Thông Chi Vân | 1 |
| 57 | Mai Châu Khách Gia | 1 |
| 58 | Bắc Kinh IT | 1 |
| 59 | Chiết Giang FC | 1 |
| 60 | Trường Xuân Á Thái | 1 |
| 61 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1 |
| 62 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 1 |