Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bóng đá nữ Olympic
Thêm (251) ▼
Giải Toulon Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
Phạm lỗi
bị mất bóng
Cứu thua
Băng ra
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Bàn thắng
1
João Rego
U20 Bồ Đào Nha
5(2)
2
Jocelin Ta Bi
U23 Bờ Biển Ngà
4
4
Oumar Konaté
U23 Bờ Biển Ngà
3
5
Hiroto Asada
U19 Nhật Bản
3
6
Turki Al-Ghumayl
U21 Ả Rập Xê Út
3
3
Omar Ben Ali
Tunisia U23
3(1)
7
Tiago Andrade
U20 Bồ Đào Nha
2
8
Fábio Baldé
U20 Bồ Đào Nha
2
9
Oscar Kabwit
Congo DR U23
2
10
Jules Ahoka
Congo DR U23
2
11
Eyad Housa
U21 Ả Rập Xê Út
2
12
Jhon Pájaro
Colombia U19
1
13
Rafael Nel
U20 Bồ Đào Nha
1
14
Mauro Couto
U20 Bồ Đào Nha
1
15
José Sampaio
U20 Bồ Đào Nha
1
16
Mathys de Carvalho
U20 Bồ Đào Nha
1
17
Zayon Chtaï-Telamio
Tunisia U23
1
18
Malick Yalcouyé
U23 Bờ Biển Ngà
1
19
Liu Jiale
U19 Trung Quốc
1
20
Sergey Kozlovskiy
U20 Canada
1
21
Santiago Arrechea
Colombia U19
1
22
Saad Haqawi
U21 Ả Rập Xê Út
1
23
Jordi Kuange Makala
Congo DR U23
1
24
Kanaru Matsumoto
U19 Nhật Bản
1
25
Dramane Kamagaté
U23 Bờ Biển Ngà
1
26
Alan Garcia
Colombia U19
1
27
Flávio Gonçalves
U20 Bồ Đào Nha
1
28
Miguel Nogueira
U20 Bồ Đào Nha
1
29
Aidan Evans
U20 Canada
1
30
Owen Graham-Roache
U20 Canada
1
31
Dhirar Brik
Tunisia U23
1
32
Patrick Zabi
U23 Bờ Biển Ngà
1
33
Walid Dhouib
Tunisia U23
1
34
Aleksandr Guboglo
U20 Canada
1
35
Henrry Díaz
U20 Venezuela
1
37
Haythem Dhaou
Tunisia U23
1
38
Miguel Solarte
Colombia U19
1
39
Honoré Bayanginisa
Congo DR U23
1
40
Jelani McGhee
U19 Nhật Bản
1
41
Sultan Harun
U21 Ả Rập Xê Út
1
42
Shota Yamashita
U19 Nhật Bản
1
43
Joe Balumuene
Congo DR U23
1
44
Juan Palacios
Colombia U19
1
45
Jhon Pajaro
Colombia U19
1
36
Diego Claut
U20 Venezuela
1(1)
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu