# Cầu thủ Đội Xếp hạng
1 Izan Server U20 Canada 8.6
2 Jocelin Ta Bi U23 Bờ Biển Ngà 8.3
3 Shota Yamashita U19 Nhật Bản 8.2
4 Diogo Fernandes U20 Bồ Đào Nha 8.1
5 Harumu Kubo U19 Nhật Bản 7.8
6 Eyad Housa U21 Ả Rập Xê Út 7.7
7 Hiroto Matsuura U19 Nhật Bản 7.6
8 José Sampaio U20 Bồ Đào Nha 7.5
9 Oumar Konaté U23 Bờ Biển Ngà 7.5
10 Mauro Couto U20 Bồ Đào Nha 7.4
11 Hiroto Asada U19 Nhật Bản 7.4
12 Tiago Andrade U20 Bồ Đào Nha 7.3
13 João Rego U20 Bồ Đào Nha 7.3
14 Kei Murakami U19 Nhật Bản 7.3
15 Ihsen Ilham U19 Trung Quốc 7.3
16 Christ Tapé U23 Bờ Biển Ngà 7.2
17 Jui Hata U19 Nhật Bản 7.2
18 Kanaru Matsumoto U19 Nhật Bản 7.2
19 Owen Graham-Roache U20 Canada 7.2
20 Jules Ahoka Congo DR U23 7.2
21 Rafael Nel U20 Bồ Đào Nha 7.1
22 Mathys de Carvalho U20 Bồ Đào Nha 7.1
23 Thamer Al-Khaibri U21 Ả Rập Xê Út 7.1
24 Leandro Santos U20 Bồ Đào Nha 7.1
25 Elnizar Lohman U19 Trung Quốc 7.1
26 Turki Al-Ghumayl U21 Ả Rập Xê Út 7.1
27 Noriharu Kan U19 Nhật Bản 7.1
28 Rayan Boukadida Tunisia U23 7.1
29 Taiga Nagai U19 Nhật Bản 7.1
30 Fábio Baldé U20 Bồ Đào Nha 7
31 Rayane Rehimi Tunisia U23 7
32 Diego Ochoa U20 Venezuela 7
33 Zayon Chtaï-Telamio Tunisia U23 7
34 Ethan Kena Kabeya Congo DR U23 7
35 Santiago Arrechea Colombia U19 7
36 Oscar Kabwit Congo DR U23 7
37 Flávio Gonçalves U20 Bồ Đào Nha 7
38 Afonso Assis U20 Bồ Đào Nha 7
39 Yuta Sugawara U19 Nhật Bản 7
40 Juan Covilla Colombia U19 7
41 Kyllian Kolela Congo DR U23 7
42 Luís Gomes U20 Bồ Đào Nha 6.9
43 Tiago Parente U20 Bồ Đào Nha 6.9
44 Miguel Alves U20 Bồ Đào Nha 6.9
45 Josef Taieb Tunisia U23 6.9
46 Liu Jiale U19 Trung Quốc 6.9
47 Hajime Hidaka U19 Nhật Bản 6.9
48 Gerónimo Mancilla Colombia U19 6.9
49 Joe Balumuene Congo DR U23 6.9
50 Manuel Mendonça U20 Bồ Đào Nha 6.8
51 Samuel Ntanda Congo DR U23 6.8
52 Daniel Tshilanda Kabongo Congo DR U23 6.8
53 Jonatás Noro U20 Bồ Đào Nha 6.8
54 Omar Ben Ali Tunisia U23 6.8
55 Ryosuke Iwasaki U19 Nhật Bản 6.8
56 Gu Costa U20 Bồ Đào Nha 6.8
57 Alan Garcia Colombia U19 6.8
58 Ludovick Wola-Wetshay Congo DR U23 6.8
59 Josué Kimboma Congo DR U23 6.8
60 Mohamed Dao U23 Bờ Biển Ngà 6.8
61 Honoré Bayanginisa Congo DR U23 6.8
62 Juan Rosa Colombia U19 6.8
63 Gueladan Doue U23 Bờ Biển Ngà 6.8
64 José Silva U20 Bồ Đào Nha 6.7
65 Wang Gengrui U19 Trung Quốc 6.7
66 Jordi Kuange Makala Congo DR U23 6.7
67 Max Vogele U20 Canada 6.7
68 Edmilson Herazo Colombia U19 6.7
69 João Afonso U20 Bồ Đào Nha 6.7
70 Cristian Uribe Colombia U19 6.7
71 Haythem Dhaou Tunisia U23 6.7
72 Max Christopher Vogele U20 Canada 6.7
73 Félix Samson U20 Canada 6.7
74 Sunao Kidera U19 Nhật Bản 6.7
75 Suhaib Al Hawsawi U21 Ả Rập Xê Út 6.7
76 Jhon Tenorio Colombia U19 6.7
77 Jhon Pajaro Colombia U19 6.7
78 Francisco Silva U20 Bồ Đào Nha 6.6
79 Farès Bousnina Tunisia U23 6.6
80 Malick Yalcouyé U23 Bờ Biển Ngà 6.6
81 Mohamed Amine Allela Tunisia U23 6.6
82 Sergey Kozlovskiy U20 Canada 6.6
83 Rakan Al-Ghamdi U21 Ả Rập Xê Út 6.6
84 Saad Haqawi U21 Ả Rập Xê Út 6.6
85 Messy Manitu Congo DR U23 6.6
86 Noah Makanza Congo DR U23 6.6
87 Yue Ruijie U19 Trung Quốc 6.6
88 Shimon Kobayashi U19 Nhật Bản 6.6
89 Taito Kanda U19 Nhật Bản 6.6
90 Miguel Nogueira U20 Bồ Đào Nha 6.6
91 Elijah Roche U20 Canada 6.6
92 Walid Dhouib Tunisia U23 6.6
93 Adnan Al-Bishri U21 Ả Rập Xê Út 6.6
94 Diego Claut U20 Venezuela 6.6
95 Manoël Verhaeghe Congo DR U23 6.6
96 Evan Brown U20 Canada 6.6
97 Erickson Lira U20 Venezuela 6.6
98 Huang Shenghao U19 Trung Quốc 6.5
99 Filozofe Mabete Congo DR U23 6.5
100 Luck Zogbé U23 Bờ Biển Ngà 6.5
101 Ryan Tutu Mayangila Congo DR U23 6.5
102 Zhang Jiaming U19 Trung Quốc 6.5
103 Tiago Freitas U20 Bồ Đào Nha 6.5
104 El Hadj Koné U23 Bờ Biển Ngà 6.5
105 Awad Aman U21 Ả Rập Xê Út 6.5
106 Emmanuel Kakou U23 Bờ Biển Ngà 6.5
107 Dramane Kamagaté U23 Bờ Biển Ngà 6.5
108 Amenallah Meherzi Tunisia U23 6.5
109 Sahil Deo U20 Canada 6.5
110 Dhirar Brik Tunisia U23 6.5
111 Patrick Zabi U23 Bờ Biển Ngà 6.5
112 Arthylio Nadé U23 Bờ Biển Ngà 6.5
113 Arthur Spadoni Congo DR U23 6.5
114 Naru Nakatsumi U19 Nhật Bản 6.5
115 Rodolphe Ekou U23 Bờ Biển Ngà 6.5
116 Matías Orozco Colombia U19 6.5
117 Juan David Aponzá Colombia U19 6.5
118 Jesús Chinchia Colombia U19 6.5
119 Mamadou Sidibe U23 Bờ Biển Ngà 6.5
120 Mohammed Barnawi U21 Ả Rập Xê Út 6.4
121 Jonathan Ransom U20 Canada 6.4
122 Luis Carrero U20 Venezuela 6.4
123 Bunyamin Abdusalam U19 Trung Quốc 6.4
124 Antoni Klukowski U20 Canada 6.4
125 Yvann Konan U23 Bờ Biển Ngà 6.4
126 Anis Doubal Tunisia U23 6.4
127 Kiton Ekoli Congo DR U23 6.4
128 Prince Mbatshi Mukuba Congo DR U23 6.4
129 Nehemie Lurika Congo DR U23 6.4
130 Joël Kana Congo DR U23 6.4
131 Anas Khardani Tunisia U23 6.4
132 André Ali-Gayapersad U20 Canada 6.4
133 Ritsu Onishi U19 Nhật Bản 6.4
134 Jimmy Martínez Colombia U19 6.4
135 Marcos Maitán U20 Venezuela 6.4
136 Élie N'Gatta U23 Bờ Biển Ngà 6.4
137 Jelani McGhee U19 Nhật Bản 6.4
138 Song Hengda U19 Trung Quốc 6.4
139 Moise Archange U20 Canada 6.4
140 Jaidinson Córdoba Colombia U19 6.4