Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
⚽ Bóng đá
🏀 Bóng rổ
World Cup
FIFA Club World Cup
World Cup U20
World Cup U17
World Cup bóng đá nữ
World Cup U20 nữ
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Bảng xếp hạng FIFA
MLS
US Open Cup
Ngoại hạng Anh
La Liga
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Serie A
Bundesliga
Saudi Pro League
Ligue 1
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
Giải Toulon
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
Phạm lỗi
bị mất bóng
Cứu thua
Băng ra
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Xếp hạng
1
Izan Server
U20 Canada
8.6
2
Jocelin Ta Bi
U23 Bờ Biển Ngà
8.3
3
Shota Yamashita
U19 Nhật Bản
8.2
4
Diogo Fernandes
U20 Bồ Đào Nha
8.1
5
Harumu Kubo
U19 Nhật Bản
7.8
6
Eyad Housa
U21 Ả Rập Xê Út
7.7
7
Hiroto Matsuura
U19 Nhật Bản
7.6
8
José Sampaio
U20 Bồ Đào Nha
7.5
9
Oumar Konaté
U23 Bờ Biển Ngà
7.5
10
Mauro Couto
U20 Bồ Đào Nha
7.4
11
Hiroto Asada
U19 Nhật Bản
7.4
12
Tiago Andrade
U20 Bồ Đào Nha
7.3
13
João Rego
U20 Bồ Đào Nha
7.3
14
Kei Murakami
U19 Nhật Bản
7.3
15
Ihsen Ilham
U19 Trung Quốc
7.3
16
Christ Tapé
U23 Bờ Biển Ngà
7.2
17
Jui Hata
U19 Nhật Bản
7.2
18
Kanaru Matsumoto
U19 Nhật Bản
7.2
19
Owen Graham-Roache
U20 Canada
7.2
20
Jules Ahoka
Congo DR U23
7.2
21
Rafael Nel
U20 Bồ Đào Nha
7.1
22
Mathys de Carvalho
U20 Bồ Đào Nha
7.1
23
Thamer Al-Khaibri
U21 Ả Rập Xê Út
7.1
24
Leandro Santos
U20 Bồ Đào Nha
7.1
25
Elnizar Lohman
U19 Trung Quốc
7.1
26
Turki Al-Ghumayl
U21 Ả Rập Xê Út
7.1
27
Noriharu Kan
U19 Nhật Bản
7.1
28
Rayan Boukadida
Tunisia U23
7.1
29
Taiga Nagai
U19 Nhật Bản
7.1
30
Fábio Baldé
U20 Bồ Đào Nha
7
31
Rayane Rehimi
Tunisia U23
7
32
Diego Ochoa
U20 Venezuela
7
33
Zayon Chtaï-Telamio
Tunisia U23
7
34
Ethan Kena Kabeya
Congo DR U23
7
35
Santiago Arrechea
Colombia U19
7
36
Oscar Kabwit
Congo DR U23
7
37
Flávio Gonçalves
U20 Bồ Đào Nha
7
38
Afonso Assis
U20 Bồ Đào Nha
7
39
Yuta Sugawara
U19 Nhật Bản
7
40
Juan Covilla
Colombia U19
7
41
Kyllian Kolela
Congo DR U23
7
42
Luís Gomes
U20 Bồ Đào Nha
6.9
43
Tiago Parente
U20 Bồ Đào Nha
6.9
44
Miguel Alves
U20 Bồ Đào Nha
6.9
45
Josef Taieb
Tunisia U23
6.9
46
Liu Jiale
U19 Trung Quốc
6.9
47
Hajime Hidaka
U19 Nhật Bản
6.9
48
Gerónimo Mancilla
Colombia U19
6.9
49
Joe Balumuene
Congo DR U23
6.9
50
Manuel Mendonça
U20 Bồ Đào Nha
6.8
51
Samuel Ntanda
Congo DR U23
6.8
52
Daniel Tshilanda Kabongo
Congo DR U23
6.8
53
Jonatás Noro
U20 Bồ Đào Nha
6.8
54
Omar Ben Ali
Tunisia U23
6.8
55
Ryosuke Iwasaki
U19 Nhật Bản
6.8
56
Gu Costa
U20 Bồ Đào Nha
6.8
57
Alan Garcia
Colombia U19
6.8
58
Ludovick Wola-Wetshay
Congo DR U23
6.8
59
Josué Kimboma
Congo DR U23
6.8
60
Mohamed Dao
U23 Bờ Biển Ngà
6.8
61
Honoré Bayanginisa
Congo DR U23
6.8
62
Juan Rosa
Colombia U19
6.8
63
Gueladan Doue
U23 Bờ Biển Ngà
6.8
64
José Silva
U20 Bồ Đào Nha
6.7
65
Wang Gengrui
U19 Trung Quốc
6.7
66
Jordi Kuange Makala
Congo DR U23
6.7
67
Max Vogele
U20 Canada
6.7
68
Edmilson Herazo
Colombia U19
6.7
69
João Afonso
U20 Bồ Đào Nha
6.7
70
Cristian Uribe
Colombia U19
6.7
71
Haythem Dhaou
Tunisia U23
6.7
72
Max Christopher Vogele
U20 Canada
6.7
73
Félix Samson
U20 Canada
6.7
74
Sunao Kidera
U19 Nhật Bản
6.7
75
Suhaib Al Hawsawi
U21 Ả Rập Xê Út
6.7
76
Jhon Tenorio
Colombia U19
6.7
77
Jhon Pajaro
Colombia U19
6.7
78
Francisco Silva
U20 Bồ Đào Nha
6.6
79
Farès Bousnina
Tunisia U23
6.6
80
Malick Yalcouyé
U23 Bờ Biển Ngà
6.6
81
Mohamed Amine Allela
Tunisia U23
6.6
82
Sergey Kozlovskiy
U20 Canada
6.6
83
Rakan Al-Ghamdi
U21 Ả Rập Xê Út
6.6
84
Saad Haqawi
U21 Ả Rập Xê Út
6.6
85
Messy Manitu
Congo DR U23
6.6
86
Noah Makanza
Congo DR U23
6.6
87
Yue Ruijie
U19 Trung Quốc
6.6
88
Shimon Kobayashi
U19 Nhật Bản
6.6
89
Taito Kanda
U19 Nhật Bản
6.6
90
Miguel Nogueira
U20 Bồ Đào Nha
6.6
91
Elijah Roche
U20 Canada
6.6
92
Walid Dhouib
Tunisia U23
6.6
93
Adnan Al-Bishri
U21 Ả Rập Xê Út
6.6
94
Diego Claut
U20 Venezuela
6.6
95
Manoël Verhaeghe
Congo DR U23
6.6
96
Evan Brown
U20 Canada
6.6
97
Erickson Lira
U20 Venezuela
6.6
98
Huang Shenghao
U19 Trung Quốc
6.5
99
Filozofe Mabete
Congo DR U23
6.5
100
Luck Zogbé
U23 Bờ Biển Ngà
6.5
101
Ryan Tutu Mayangila
Congo DR U23
6.5
102
Zhang Jiaming
U19 Trung Quốc
6.5
103
Tiago Freitas
U20 Bồ Đào Nha
6.5
104
El Hadj Koné
U23 Bờ Biển Ngà
6.5
105
Awad Aman
U21 Ả Rập Xê Út
6.5
106
Emmanuel Kakou
U23 Bờ Biển Ngà
6.5
107
Dramane Kamagaté
U23 Bờ Biển Ngà
6.5
108
Amenallah Meherzi
Tunisia U23
6.5
109
Sahil Deo
U20 Canada
6.5
110
Dhirar Brik
Tunisia U23
6.5
111
Patrick Zabi
U23 Bờ Biển Ngà
6.5
112
Arthylio Nadé
U23 Bờ Biển Ngà
6.5
113
Arthur Spadoni
Congo DR U23
6.5
114
Naru Nakatsumi
U19 Nhật Bản
6.5
115
Rodolphe Ekou
U23 Bờ Biển Ngà
6.5
116
Matías Orozco
Colombia U19
6.5
117
Juan David Aponzá
Colombia U19
6.5
118
Jesús Chinchia
Colombia U19
6.5
119
Mamadou Sidibe
U23 Bờ Biển Ngà
6.5
120
Mohammed Barnawi
U21 Ả Rập Xê Út
6.4
121
Jonathan Ransom
U20 Canada
6.4
122
Luis Carrero
U20 Venezuela
6.4
123
Bunyamin Abdusalam
U19 Trung Quốc
6.4
124
Antoni Klukowski
U20 Canada
6.4
125
Yvann Konan
U23 Bờ Biển Ngà
6.4
126
Anis Doubal
Tunisia U23
6.4
127
Kiton Ekoli
Congo DR U23
6.4
128
Prince Mbatshi Mukuba
Congo DR U23
6.4
129
Nehemie Lurika
Congo DR U23
6.4
130
Joël Kana
Congo DR U23
6.4
131
Anas Khardani
Tunisia U23
6.4
132
André Ali-Gayapersad
U20 Canada
6.4
133
Ritsu Onishi
U19 Nhật Bản
6.4
134
Jimmy Martínez
Colombia U19
6.4
135
Marcos Maitán
U20 Venezuela
6.4
136
Élie N'Gatta
U23 Bờ Biển Ngà
6.4
137
Jelani McGhee
U19 Nhật Bản
6.4
138
Song Hengda
U19 Trung Quốc
6.4
139
Moise Archange
U20 Canada
6.4
140
Jaidinson Córdoba
Colombia U19
6.4