Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Bundesliga nữ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Bundesliga nữ Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Quãng đường di chuyển
Số lần bứt tốc
Tốc độ tối đa
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Quãng đường dẫn bóng
Quãng đường tiến bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Chuyền bóng
1
G. Viggósdóttir
Bayern Munich
472
2
Camilla Küver
Nữ Wolfsburg
356
3
Samantha Steuerwald
Union Berlin
350
4
Annabel Schasching
RB Leipzig (nữ)
325
5
Jonna Van De Velde
Nữ Hoffenheim
306
6
Momoko Tanikawa
Bayern Munich
303
7
Lisa Doorn
Nữ Hoffenheim
297
8
V. Gilles
Bayern Munich
291
9
K. Naschenweng
Bayern Munich
282
10
S. Kleinherne
Nữ Wolfsburg
279
11
Nikoline Dudek
RB Leipzig (nữ)
274
12
L. Kaut
Nữ Hoffenheim
256
13
Annaleen Böhler
Hamburger SV Nữ
256
14
L. Turányi
Bayer Leverkusen
255
15
Thea Bjelde
Nữ Wolfsburg
249
16
Leia Varley
Nürnberg
246
17
S. Huth
Nữ Wolfsburg
240
18
S. Linder
Nữ Wolfsburg
240
19
J. Wirtz
Werder Bremen (nữ)
240
20
Selina Ostermeier
Bayer Leverkusen
238
21
Svea Stoldt
Hamburger SV Nữ
238
22
Michelle Ulbrich
Werder Bremen (nữ)
237
23
L. Feiersinger
Nữ Koln
236
24
Sabina Jackson
Mainz 05 (Nữ)
234
25
Vanessa Diehm
Nữ Hoffenheim
234
26
Amber Tysiak
Union Berlin
232
27
Laura Dick
Nữ Hoffenheim
232
28
Alina Axtmann
Freiburg
229
29
Bernadette Amani
Bayern Munich
225
30
J. Berg
Mainz 05 (Nữ)
217
31
Marthine Østenstad
Eintracht Frankfurt (nữ)
215
32
Tomke Schneider
Union Berlin
212
33
Laura Gloning
Nữ Hoffenheim
211
34
Mariella El Sherif
Werder Bremen (nữ)
211
35
Laura Vogt
Nữ Koln
211
36
luzie zahringer
Bayern Munich
204
37
Jill Janssens
Nữ Hoffenheim
201
38
J. Minge
Nữ Wolfsburg
199
39
Lisanne Gräwe
Eintracht Frankfurt (nữ)
199
40
A. Achcińska
VfB Stuttgart (nữ)
194
41
Zenia Mertens
RB Leipzig (nữ)
194
42
Julia Magerl
RB Leipzig (nữ)
194
43
Magdalena Eriksson
Bayern Munich
189
44
Lina Hausicke
Werder Bremen (nữ)
182
45
L. Giuliani
VfB Stuttgart (nữ)
181
46
E. Herzog
RB Leipzig (nữ)
179
47
G. Stegemann
Freiburg
179
48
Nicole Ojukwu
Freiburg
175
49
Saskia Matheis
Werder Bremen (nữ)
174
50
Nina Lührßen
Eintracht Frankfurt (nữ)
172
51
K. Bühl
Bayern Munich
171
52
Marie Steiner
Nữ Hoffenheim
171
53
A. Norheim
RB Leipzig (nữ)
169
54
R. Borggräfe
Bayer Leverkusen
168
55
Anna Reimann
Freiburg
167
56
Kara Bathmann
Mainz 05 (Nữ)
165
57
K. Szemik
Hamburger SV Nữ
161
58
Mamiko Matsumoto
Mainz 05 (Nữ)
159
59
A. Ilestedt
Eintracht Frankfurt (nữ)
158
60
Laia Martret
Nữ Hoffenheim
158
61
E. Memeti
Eintracht Frankfurt (nữ)
157
62
G. Gwinn
Bayern Munich
155
63
Ena Mahmutovic
Bayern Munich
155
64
Ella Peddemors
Nữ Wolfsburg
155
65
Sofie Zdebel
Bayer Leverkusen
154
66
Nadine Böhi
Union Berlin
153
67
M. Weiß
Werder Bremen (nữ)
150
68
A. Bohnen
Nữ Koln
150
69
Maj Schneider
Freiburg
150
70
Lourdes Romero
Nürnberg
149
71
Paulina Bartz
Hamburger SV Nữ
148
72
Alexsandra Lobanova
Nürnberg
146
73
P. Wolter
Eintracht Frankfurt (nữ)
144
74
Lia Kamber
Union Berlin
144
75
Leïla Peneau
Hamburger SV Nữ
144
76
Lisa Karl
Freiburg
143
77
Emőke Pápai
Nürnberg
143
78
L. Dallmann
Bayern Munich
142
79
Beke Sterner
Nữ Koln
141
80
Marie Bleil
Nürnberg
141
81
Lina Altenburg
Eintracht Frankfurt (nữ)
140
82
Yurina Imai
Mainz 05 (Nữ)
140
83
M. Doucoure
Hamburger SV Nữ
136
84
Pauline Machtens
Hamburger SV Nữ
134
85
A. Gerhardt
Nữ Koln
133
86
N. Billa
VfB Stuttgart (nữ)
131
87
Jonna Maj Wrede
Hamburger SV Nữ
131
88
Emilía Ásgeirsdóttir
RB Leipzig (nữ)
129
89
Rio Takizawa
Mainz 05 (Nữ)
128
90
L. Freigang
Eintracht Frankfurt (nữ)
126
91
Alieke Tuin
RB Leipzig (nữ)
126
92
Chantal Hagel
VfB Stuttgart (nữ)
126
93
S. Pusztai
RB Leipzig (nữ)
123
94
D. Redzepi
VfB Stuttgart (nữ)
123
95
L. Schmitz
Nữ Koln
122
96
M. Hegering
Nữ Koln
121
97
K. Bednorz
Nürnberg
121
98
Gentiana Fetaj
Mainz 05 (Nữ)
119
99
Cora Zicai
Nữ Wolfsburg
117
100
J. Vojteková
Freiburg
116
101
Lieske Carleer
Nữ Wolfsburg
116
102
Wiktoria Zieniewicz
Werder Bremen (nữ)
115
103
Jonna Brengel
Nürnberg
115
104
P. Mosegaard-Harder
Bayern Munich
114
105
Eileen Campbell
Union Berlin
114
106
S. Doorsoun-Khajeh
Eintracht Frankfurt (nữ)
111
107
M. Rall
VfB Stuttgart (nữ)
110
108
L. Joly
RB Leipzig (nữ)
110
109
J. Matthys
RB Leipzig (nữ)
110
110
P. Bremer
Nữ Koln
109
111
E. Memminger
Freiburg
108
112
J. Stierli
Freiburg
107
113
S. Johannes
Nữ Wolfsburg
106
114
Delice Boboy
RB Leipzig (nữ)
105
115
Ilayda Acikgöz
Eintracht Frankfurt (nữ)
104
116
J. Hechler
VfB Stuttgart (nữ)
103
117
Laura Miller
Nürnberg
103
118
Luna Vanzeir
Werder Bremen (nữ)
102
119
J. Wedemeyer
Nữ Wolfsburg
99
120
C. Linberg
Hamburger SV Nữ
99
121
Estrella Merino Gonzalez
Bayer Leverkusen
99
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu