Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
SWPL 1
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
SWPL 1 Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
Phạm lỗi
bị mất bóng
Cứu thua
Băng ra
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Kiến tạo
1
L. Evans
Glasgow City
4
2
K. Wilkinson
Rangers (Nữ)
3
3
K. Jardine
Hearts (Nữ)
3
4
Ellis Notley
Hibernian
3
5
N. Docherty
Rangers (Nữ)
2
6
Aoife Colvill
Hibernian
2
7
Jodi McLeary
Rangers (Nữ)
2
8
Lisa Forrest
Glasgow City
2
9
Jasmine McQuade
Hibernian
2
10
Ellen Dolan
Hearts (Nữ)
2
11
L. Wade
Hearts (Nữ)
1
12
Abi Harrison
Glasgow City
1
13
E. Whelan
Glasgow City
1
14
Casey Howe
Nữ Celtic
1
15
A. Muir
Glasgow City
1
16
Mariana Speckmaier
Hearts (Nữ)
1
17
Yuliia Khrystiuk
Hibernian
1
18
Fi Morgan
Nữ Celtic
1
19
K. Clark
Nữ Celtic
1
20
Mairead Fulton
Hearts (Nữ)
1
21
Amy Gallacher
Nữ Celtic
1
22
Libby Smith
Hibernian
1
23
Keri Halliday
Hearts (Nữ)
1
24
Erin McLaughlin
Glasgow City
1
25
Evie Rabjohn
Nữ Celtic
1
26
Eilidh Austin
Rangers (Nữ)
1
27
Maria Mcaneny
Nữ Celtic
1
28
Mijke Roelfsema
Rangers (Nữ)
1
29
Brogan Hay
Rangers (Nữ)
1
30
Carly Johns
Hearts (Nữ)
1
31
A. Bulloch
Motherwell (nữ)
1
32
A. Anderson
Glasgow City
1
33
A. Handley
Partick Thistle
1
34
C. Watson
Motherwell (nữ)
1
35
Laura Berry
Rangers (Nữ)
1
36
Demi-Lee Falconer
Partick Thistle
1
37
Imogen Longcake
Partick Thistle
1
38
Monica Forsyth
Hearts (Nữ)
1
39
Eva Thomson
Aberdeen
1
40
Demi Taylor
Montrose LFC (Nữ)
1
41
Jessica Husband
Hearts (Nữ)
1
42
Fallon Connolly-Jackson
Rangers (Nữ)
1
43
Lily Boyce
Motherwell (nữ)
1
44
Jess Fitzgerald
Hibernian
1
45
Darra Dawson
Nữ Celtic
1
46
Eva Hendle
Rangers (Nữ)
1
47
Ellie Macdonald
Motherwell (nữ)
1
48
Jessica Ramsay
Hibernian
1
49
Calliste Brookshire
Rangers (Nữ)
1
50
Kelly Brady
Glasgow City
1
51
Sophie Townsley
Partick Thistle
1
52
Scarlett Herron
Hibernian
1
53
Tanna Patricia Hollis
Spartans (nữ)
1
54
E. Cadell
Spartans (nữ)
1
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu