Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
⚽ Bóng đá
🏀 Bóng rổ
World Cup
FIFA Club World Cup
World Cup U20
World Cup U17
World Cup bóng đá nữ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
World Cup U20 nữ
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Bảng xếp hạng FIFA
MLS
US Open Cup
Ngoại hạng Anh
La Liga
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Serie A
Bundesliga
Saudi Pro League
Ligue 1
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
Thêm (251) ▼
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
Dứt điểm trúng khung gỗ
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Việt vị
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
#
Cầu thủ
Đội
Chuyền bóng
1
A. Greenwood
Anh
610
2
M. Bright
Anh
572
3
Irene Paredes
Tây Ban Nha
552
4
Teresa Abelleira
Tây Ban Nha
543
5
Ona Batlle Pascual
Tây Ban Nha
478
6
J. Carter
Anh
412
7
Magdalena Eriksson
Thụy Điển
405
8
Jenni Hermoso
Tây Ban Nha
403
9
L. Bronze
Anh
376
10
Aitana Bonmati
Tây Ban Nha
376
11
A. Ilestedt
Thụy Điển
374
12
N. Björn
Thụy Điển
361
13
Clare Hunt
Australia
361
14
Mariona Caldentey
Tây Ban Nha
348
15
G. Stanway
Anh
348
16
D. Janssen
Hà Lan
336
17
M. Minami
Nhật Bản
330
18
K. Walsh
Anh
324
19
S. Spitse
Hà Lan
323
20
K. Gorry
Australia
321
21
M. Mjelde
Na Uy
310
22
K. Hendrich
Đức
302
23
F. Angeldal
Thụy Điển
301
24
Olga Carmona
Tây Ban Nha
284
25
R. Daly
Anh
283
26
A. Kennedy
Australia
282
27
Y. Hasegawa
Nhật Bản
280
28
W. Renard
Pháp
277
29
K. Cooney-Cross
Australia
277
30
S. van der Gragt
Hà Lan
266
31
Mathilde Harviken
Na Uy
266
32
E. Carpenter
Australia
265
33
J. Stierli
Thụy Sĩ
261
34
S. Boye
Đan Mạch
260
35
S. Catley
Australia
258
36
E. Rubensson
Thụy Điển
257
37
N. Maritz
Thụy Sĩ
252
38
N. Girma
Mỹ
250
39
Laia Codina
Tây Ban Nha
238
40
S. Kumagai
Nhật Bản
234
41
J. Roord
Hà Lan
233
42
J. Groenen
Hà Lan
229
43
S. Karchaoui
Pháp
229
44
V. Gilles
Canada
227
45
K. Veje
Đan Mạch
225
46
Fuka Nagano
Nhật Bản
220
47
Rafaelle
Brazil
219
48
K. Bowen
New Zealand
213
49
V. Risa
Na Uy
213
50
G. Geyoro
Pháp
213
51
J. Ertz
Mỹ
210
52
Oihane Hernández Zurbano
Tây Ban Nha
210
53
J. Andersson
Thụy Điển
207
54
L. Wälti
Thụy Sĩ
207
55
V. Pelova
Hà Lan
207
56
L. Martens
Hà Lan
206
57
F. Rolfö
Thụy Điển
205
58
L. Horan
Mỹ
204
59
É. De Almeida
Pháp
204
60
L. Santos
Colombia
199
61
S. Pedersen
Đan Mạch
198
62
S. Toletti
Pháp
197
63
Esmee Brugts
Hà Lan
196
64
M. Usme
Colombia
193
65
M. Arnold
Australia
189
66
K. Buchanan
Canada
187
67
R. Shimizu
Nhật Bản
186
68
M. Lakrar
Pháp
184
69
M. Vanegas
Colombia
184
70
Jun Endo
Nhật Bản
182
71
R. Quinn
Canada
180
72
Tamires
Brazil
177
73
M. Earps
Anh
176
74
Ella Toone
Anh
176
75
E. Fox
Mỹ
175
76
C. Dunn
Mỹ
173
77
A. Riley
New Zealand
171
78
Alexia Putellas
Tây Ban Nha
171
79
Lorena Bedoya
Colombia
169
80
E. Aigbogun
Thụy Sĩ
167
81
J. Rytting-Kaneryd
Thụy Điển
167
82
H. Takahashi
Nhật Bản
167
83
D. van de Donk
Hà Lan
166
84
R. Bachmann
Thụy Sĩ
164
85
C. Bott
New Zealand
163
86
Kerolin
Brazil
163
87
Salma Paralluelo
Tây Ban Nha
163
88
G. Reuteler
Thụy Sĩ
160
89
H. Miyazawa
Nhật Bản
160
90
C. Foord
Australia
159
91
A. Sullivan
Mỹ
157
92
N. Fahey
CH Ireland
157
93
Ashleigh Plumptre
Nigeria
156
94
Jorelyn Carabalí
Colombia
156
95
S. Doorsoun-Khajeh
Đức
155
96
C. Arias
Colombia
155
97
L. Boattin
Ý
155
98
K. Asllani
Thụy Điển
154
99
Ana Borges
Bồ Đào Nha
154
100
E. Périsset
Pháp
153
101
Carole Costa
Bồ Đào Nha
152
102
T. Hansen
Na Uy
152
103
C. Sow
Thụy Sĩ
152
104
R. Stott
New Zealand
151
105
Lauren James
Anh
151
106
E. Linari
Ý
149
107
Linda Caicedo
Colombia
149
108
Ivana Andrés
Tây Ban Nha
148
109
Chantal Hagel
Đức
148
110
R. Sevecke
Đan Mạch
147
111
M. Connolly
CH Ireland
146
112
P. Peyraud Magnin
Pháp
145
113
Luana
Brazil
144
114
Ji So-yun
Hàn Quốc
143
115
S. Holmgaard
Đan Mạch
143
116
Damaris Egurrola
Hà Lan
140
117
Antonia
Brazil
140
118
G. Thalmann
Thụy Sĩ
139
119
H. Raso
Australia
139
120
O. Ohale
Nigeria
138
121
M. Giugliano
Ý
138