| # | Đội | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 28(1) |
| 2 | Zhejiang Hangzhou Women B | 20 |
| 3 | Nữ Thượng Hải Thân Hoa | 18(1) |
| 4 | Qingdao West Coast(WOMEN) | 18(1) |
| 5 | FUJIAN NANAN (WOMEN) | 16 |
| 6 | Shanghai Jiading Huilong(w) | 16 |
| 7 | Nữ Đại Liên | 15 |
| 8 | Vũ Hán Tam Trấn Võ Thuật (Nữ) | 15 |
| 9 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 14(2) |
| 10 | Nữ Hà Bắc CFFC | 11 |
| 11 | Zhanjiang Yuezhan Women | 11 |
| 12 | Thiên Tân Shengde Nữ | 9(1) |
| 13 | Nữ Sơn Tây Tây Hoa | 6 |
| 14 | Shandong Jinghua Women | 3 |