| # | Đội | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1 | Shanghai Jiading Huilong(w) | 15 |
| 2 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 12 |
| 3 | Qingdao West Coast(WOMEN) | 12(1) |
| 4 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 10(1) |
| 5 | Zhejiang Hangzhou Women B | 9 |
| 6 | Nữ Thượng Hải Thân Hoa | 8(1) |
| 7 | Thiên Tân Shengde Nữ | 8(1) |
| 8 | Vũ Hán Tam Trấn Võ Thuật (Nữ) | 8 |
| 9 | FUJIAN NANAN (WOMEN) | 8 |
| 10 | Nữ Đại Liên | 7 |
| 11 | Zhanjiang Yuezhan Women | 5 |
| 12 | Nữ Hà Bắc CFFC | 4 |
| 13 | Shandong Jinghua Women | 3 |
| 14 | Nữ Sơn Tây Tây Hoa | 1 |