Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Thu gọn ▲

CONCACAF Nations League Bảng xếp hạng

Bảng A
# Đội T Th H B BT/BB HS Điểm
1 Costa Rica 0 0 0 0 0/0 0 0
2 Cộng hòa Dominica 0 0 0 0 0/0 0 0
3 Haiti 0 0 0 0 0/0 0 0
4 Curaçao 0 0 0 0 0/0 0 0
5 Nicaragua 0 0 0 0 0/0 0 0
6 Trinidad và Tobago 0 0 0 0 0/0 0 0
Bảng B
# Đội T Th H B BT/BB HS Điểm
1 El Salvador 0 0 0 0 0/0 0 0
2 Guatemala 0 0 0 0 0/0 0 0
3 Honduras 0 0 0 0 0/0 0 0
4 Jamaica 0 0 0 0 0/0 0 0
5 Suriname 0 0 0 0 0/0 0 0
6 Martinique 0 0 0 0 0/0 0 0
Bảng A
# Đội T Th H B BT/BB HS Điểm
1 Guyana 1 1 0 0 1/0 +1 3
2 Quần đảo Cayman 0 0 0 0 0/0 0 0
3 Dominica 0 0 0 0 0/0 0 0
4 Puerto Rico 1 0 0 1 0/1 -1 0
Bảng B
# Đội T Th H B BT/BB HS Điểm
1 Barbados 0 0 0 0 0/0 0 0
2 Bermuda 0 0 0 0 0/0 0 0
3 St. Lucia 0 0 0 0 0/0 0 0
4 Guadeloupe 0 0 0 0 0/0 0 0
Bảng C
# Đội T Th H B BT/BB HS Điểm
1 Cuba 0 0 0 0 0/0 0 0
2 Grenada 0 0 0 0 0/0 0 0
3 Saint Kitts và Nevis 0 0 0 0 0/0 0 0
4 Bonaire 0 0 0 0 0/0 0 0
Bảng D
# Đội T Th H B BT/BB HS Điểm
1 Belize 0 0 0 0 0/0 0 0
2 Saint Vincent và Grenadines 0 0 0 0 0/0 0 0
3 Sint Maarten 0 0 0 0 0/0 0 0
4 Guiana thuộc Pháp 0 0 0 0 0/0 0 0
Bảng A
# Đội T Th H B BT/BB HS Điểm
1 Montserrat 1 1 0 0 2/0 +2 3
2 Quần đảo Virgin thuộc Anh 0 0 0 0 0/0 0 0
3 Turks và Caicos 1 0 0 1 0/2 -2 0
Bảng B
# Đội T Th H B BT/BB HS Điểm
1 Aruba 1 1 0 0 1/0 +1 3
2 Anguilla 0 0 0 0 0/0 0 0
3 Antigua và Barbuda 1 0 0 1 0/1 -1 0
Bảng C
# Đội T Th H B BT/BB HS Điểm
1 Saint-Martin (Pháp) 1 1 0 0 8/0 +8 3
2 Quần đảo Virgin thuộc Mỹ 0 0 0 0 0/0 0 0
3 Bahamas 1 0 0 1 0/8 -8 0