Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
CONCACAF Nations League
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
CONCACAF Nations League Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Quãng đường dẫn bóng
Quãng đường tiến bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Phá bóng
1
Anthony Stewart
Turks và Caicos
12
2
Creven Ferguson
Bahamas
9
3
Jalen Jones
Guyana
8
4
Kyle Belizaire
Turks và Caicos
7
5
Kylano Isaac
Antigua và Barbuda
7
6
Happy Hall
Bahamas
6
7
Callum Stretch
Puerto Rico
6
8
Sidney Paris
Puerto Rico
6
9
Sean Tomlinson
Antigua và Barbuda
6
10
Steven Sessegnon
Turks và Caicos
5
11
Bradley Martis
Aruba
5
12
Nico Gordon
Montserrat
5
13
Quinton Griffith
Antigua và Barbuda
4
14
Diederick Luydens
Aruba
4
15
fabien fonrose
Saint-Martin (Pháp)
4
16
Prince Cooper
Bahamas
4
17
Belony Dumas
Saint-Martin (Pháp)
3
18
Nathan Ferguson
Guyana
3
19
Terence Vancooten
Guyana
3
20
Gerald Díaz
Puerto Rico
3
21
Jeriel Dorsett
Montserrat
3
22
Quillan Roberts
Guyana
2
23
Marcel Joseph
Bahamas
2
24
Sean Clare
Turks và Caicos
2
25
Liam Gordon
Guyana
2
26
Christopher Louisy
Turks và Caicos
2
27
Quinton Carey
Bahamas
2
28
matthew christopher rahming
Bahamas
2
29
Lucas Kirnon
Montserrat
2
30
Shahoi Dorsett
Antigua và Barbuda
2
31
Daryl Massicot
Antigua và Barbuda
2
32
Amir Daley
Antigua và Barbuda
2
33
Killian Lebroussa
Saint-Martin (Pháp)
2
34
Re'John Ene
Bahamas
2
35
Lyle Taylor
Montserrat
1
36
Brandon Comley
Montserrat
1
37
Elliot Bonds
Guyana
1
38
Leroy Graham
Antigua và Barbuda
1
39
Jonathan Miller
Bahamas
1
40
Nicolás Cardona
Puerto Rico
1
41
Juan O'Neill
Puerto Rico
1
42
Raushan Ritch
Guyana
1
43
Wilfredo Rivera
Puerto Rico
1
44
Leandro Antonetti
Puerto Rico
1
45
Mackye Townsend-West
Montserrat
1
46
Jahzinho O'Garro
Antigua và Barbuda
1
47
David Chevalier
Saint-Martin (Pháp)
1
48
Vaughn Jackson
Antigua và Barbuda
1
49
Christopher Douglas
Antigua và Barbuda
1
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu