Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Giải Ngoại hạng Hồng Kông
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
MLS
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Cúp vùng Vịnh
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Cúp vùng Vịnh Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
Phạm lỗi
bị mất bóng
Cứu thua
Băng ra
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Xếp hạng
1
Nicolás Giménez
UAE
8.9
2
Boualem Khoukhi
Qatar
8.4
3
Nasser Al-Rawahi
Oman
8.2
4
Luan Pereira
UAE
8.1
5
Hassan Al-Haydos
Qatar
7.8
6
Pedro Miguel
Qatar
7.8
7
Aymen Hussein
Iraq
7.7
8
Mohammed Qasim
Iraq
7.7
9
Saud Al-Hoshan
Kuwait
7.7
10
Ala Zhir
UAE
7.5
11
Marcus Meloni
UAE
7.5
12
Sultan Al-Brake
Qatar
7.2
13
Bruno
UAE
7.2
14
Lucas Pimenta
UAE
7.2
15
Sultan Mandash
Ả Rập Xê Út
7
16
Maytham Jabbar
Iraq
7
17
Homam Al-Amin
Qatar
7
18
Ayoub Al-Oui
Qatar
7
19
Hammam Al-Hammami
Ả Rập Xê Út
7
20
Khalid Eisa
UAE
6.9
21
Ahmed Al-Kaabi
Oman
6.9
22
Abdullah Al-Hamdan
Ả Rập Xê Út
6.9
23
Jassem Gaber
Qatar
6.9
24
Hasan Kadesh
Ả Rập Xê Út
6.9
25
Ali Jasim
Iraq
6.9
26
Mohammed Al-Owais
Ả Rập Xê Út
6.8
27
Assim Madibo
Qatar
6.8
28
Feras Al-Buraikan
Ả Rập Xê Út
6.8
29
Eid Al-Rasheedi
Kuwait
6.8
30
Mahmoud Abunada
Qatar
6.8
31
Nawaf Al-Aqidi
Ả Rập Xê Út
6.8
32
Amine Benaddi
Bahrain
6.8
33
Karim Boudiaf
Qatar
6.7
34
Sayed Dhiya Saeed
Bahrain
6.7
35
Ahmed Fathi
Qatar
6.7
36
Nasser Al-Dawsari
Ả Rập Xê Út
6.7
37
Nawaf Boushal
Ả Rập Xê Út
6.7
38
Rúben Amaral
UAE
6.7
39
Mohamed Al-Romaihi
Bahrain
6.6
40
Waleed Al-Hayyam
Bahrain
6.6
41
Fábio Lima
UAE
6.6
42
Ali Saleh
UAE
6.6
43
Ibrahim Al-Mukhaini
Oman
6.6
44
Alaa Hejji
Ả Rập Xê Út
6.6
45
Abdulelah Al-Amri
Ả Rập Xê Út
6.6
46
Yuri César
UAE
6.6
47
Khaled Al-Murshid
Kuwait
6.6
48
Mustafa Saadoon
Iraq
6.6
49
Zaid Ismail
Iraq
6.6
50
Sayed Hashim Isa
Bahrain
6.5
51
Zahir Al-Aghbari
Oman
6.5
52
Moaath Al-Dhafiri
Kuwait
6.5
53
Issam Faiz
UAE
6.5
54
Essam Al-Subhi
Oman
6.5
55
Shabaib Al-Khaldi
Kuwait
6.5
56
Harib Suhail
UAE
6.5
57
Moteb Al-Harbi
Ả Rập Xê Út
6.5
58
Sultan Al-Marzouq
Oman
6.5
59
Vincent Emmanuel
Bahrain
6.5
60
Osamah Anbar
Yemen
6.4
61
Mohamed Kanno
Ả Rập Xê Út
6.4
62
Ali Madan
Bahrain
6.4
63
Komail Al-Aswad
Bahrain
6.4
64
Akram Afif
Qatar
6.4
65
Ibrahim Bayesh
Iraq
6.4
66
Nawaf Abdullah
Yemen
6.4
67
Yusuf Abdurisag
Qatar
6.4
68
Karar Nabeel
Iraq
6.4
69
D'Mani Mellor
Yemen
6.4
70
Khalid Al-Braiki
Oman
6.4
71
Richard Akonnor
UAE
6.4
72
Edmílson Junior
Qatar
6.3
73
Almoez Ali
Qatar
6.3
74
Abdullah Fawaz
Oman
6.3
75
Ousmane Camara
UAE
6.3
76
Amjad Al-Harthi
Oman
6.3
77
Ahmed Yahya
Iraq
6.3
78
Akam Hashem
Iraq
6.3
79
Zaid Tahseen
Iraq
6.3
80
Athbi Shehab
Kuwait
6.3
81
Mohammad Daham
Kuwait
6.3
82
Mohammed Abu Al-Shamat
Ả Rập Xê Út
6.3
83
Yousef Majed
Kuwait
6.3
84
Ahmad Al-Dhefiri
Kuwait
6.2
85
Jameel Al-Yahmadi
Oman
6.2
86
Mahdi Abduljabbar
Bahrain
6.2
87
Hamad Al-Shamsan
Bahrain
6.2
88
Abdulaziz Murad
Kuwait
6.2
89
Nasser Mohammedoh
Yemen
6.2
90
Hasan Abdulkareem
Iraq
6.2
91
Mamadou Coulibaly
UAE
6.2
92
Ebrahim Al-Khatal
Bahrain
6.2
93
Jasem Al-Mutar
Kuwait
6.2
94
Saleh Abu Al-Shamat
Ả Rập Xê Út
6.2
95
Harib Al-Saadi
Oman
6.1
96
Yousef Nasser
Kuwait
6.1
97
Ahed Al-Mashaiki
Oman
6.1
98
Ahmed Basil Fadhil
Iraq
6
99
Ahmed Al-Ganehi
Qatar
6
100
Rashed Al-Dosary
Kuwait
6
101
Abdul Majeed Sabarah
Yemen
6
102
Abdulla Al-Khulasi
Bahrain
6
103
Khalid Al-Ghatrifi
Oman
6
104
Abdulwasea Al-Matari
Yemen
5.9
105
Mahdi Al-Humaidan
Bahrain
5.9
106
Zidane Iqbal
Iraq
5.9
107
Omar Al-Golan
Yemen
5.9
108
Mohsen Al-Ghareeb
Kuwait
5.9
109
Mohamed Marhoon
Bahrain
5.8
110
Tareq Shihab
Yemen
5.8
111
Abbas Fadhel Al-Asfoor
Bahrain
5.8
112
Nasser Falah
Kuwait
5.8
113
Ebrahim Lutfalla
Bahrain
5.7
114
Mohammed Aman
Yemen
5.7
115
Hamzah Al-Surabi
Yemen
5.7
116
Adel Abbas Qasem
Yemen
5.6
117
Radhawan Al-Hubaishi
Yemen
5.6
118
Harwan Al-Zubaidi
Yemen
5.5
119
Omar Al-Dahy
Yemen
5.4
120
Yousef Al-Haqan
Kuwait
5.4
121
Rami Al-Wasmani
Yemen
5.2
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu