Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
⚽ Bóng đá
🏀 Bóng rổ
World Cup
FIFA Club World Cup
World Cup U20
World Cup U17
World Cup bóng đá nữ
World Cup U20 nữ
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Bảng xếp hạng FIFA
MLS
US Open Cup
Ngoại hạng Anh
La Liga
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Serie A
Bundesliga
Saudi Pro League
Ligue 1
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
Giải vô địch Hungary
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
người cuối cùng trong tuyến phòng thủ hoàn thành chặn bóng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Xếp hạng
Giá trị thị trường
#
Cầu thủ
Đội
bị mất bóng
1
Balázs Dzsudzsák
Debrecen
553
2
Attila Osváth
Ferencváros
547
3
Daniel Stefulj
Győri ETO
497
4
Zsolt Nagy
Puskas Akademia
468
5
Martin Chlumecky
Kisvárda
426
6
Krisztofer Horváth
Újpest
422
7
Bálint Kártik
Kazincbarcika
412
8
Ilya Popovych
Kisvárda
401
9
Kevin Horváth
Paksi FC
399
10
Dániel Lukács
Puskas Akademia
391
11
Norbert Szendrei
Zalaegerszeg
389
12
Milán Vitális
Győri ETO
389
13
Péter Szappanos
Puskas Akademia
387
14
Alen Skribek
Zalaegerszeg
385
15
Quentin Maceiras
Puskas Akademia
384
16
Nemanja Antonov
Nyíregyháza
379
17
Tamás Szűcs
Debrecen
378
18
Ádin Molnár
MTK Budapest
369
19
Bálint Vécsei
Paksi FC
363
20
Ákos Markgráf
Puskas Akademia
359
21
Gábor Szalai
Ferencváros
356
22
Branimir Cipetic
Kisvárda
354
23
Elton Acolatse
Ferencváros
353
24
Nadhir Benbouali
Győri ETO
353
25
Szilárd Bokros
Diósgyőr
349
26
Bogdan Melnyk
Kisvárda
348
27
János Szabó
Paksi FC
339
28
Gergő Bodnár
Újpest
335
29
Márió Zeke
Paksi FC
330
30
Barna Tóth
Paksi FC
328
31
Bence Kiss
Zalaegerszeg
327
32
Meshack Ubochioma
Kazincbarcika
327
33
Kristóf Papp
Paksi FC
326
34
Laros Duarte
Puskas Akademia
324
35
Rajmund Tóth
Győri ETO
319
36
Patrik Kovács
MTK Budapest
317
37
Matija Ljujic
Újpest
316
38
Barnabás Nagy
Ferencváros
315
39
Karlo Sentic
Diósgyőr
309
40
Alex Vallejo
Diósgyőr
305
41
Ádám Kovácsik
Paksi FC
303
42
Claudiu Bumba
Győri ETO
303
43
Erik Silye
Paksi FC
303
44
Dominik Kocsis
Debrecen
303
45
Dániel Kovács
Nyíregyháza
302
46
Nimród Baranyai
Kazincbarcika
302
47
Bálint Katona
Nyíregyháza
297
48
Gergő Gyurkits
Paksi FC
294
49
Aljosa Matko
Újpest
293
50
Bence Gundel-Takács
Zalaegerszeg
292
51
Bence Batik
Debrecen
291
52
András Csonka
Zalaegerszeg
291
53
Gabi Kanichowsky
Ferencváros
289
54
Szabolcs Schön
Győri ETO
289
55
Marko Matanovic
Kisvárda
288
56
Milán Kovács
Nyíregyháza
287
57
João Victor
Zalaegerszeg
286
58
Maxsuell Alegria
Zalaegerszeg
286
59
Josua Mejías
Debrecen
284
60
Dominik Soltész
Kisvárda
281
61
Zsombor Gruber
Ferencváros
278
62
Bence Lenzsér
Paksi FC
277
63
Levente Katona
Nyíregyháza
276
64
Barna Benczenleitner
Nyíregyháza
275
65
Paul Anton
Győri ETO
269
66
Ridwan Popoola
Kisvárda
269
67
Norbert Könyves
Kazincbarcika
268
68
Bence Bíró
Kisvárda
267
69
Aleksandar Jovicic
Kisvárda
264
70
Toon Raemaekers
Ferencváros
264
71
Donát Bárány
Debrecen
264
72
Bence Sós
Kazincbarcika
260
73
Milán Pető
Diósgyőr
257
74
Fabricio Amato
Zalaegerszeg
257
75
Balázs Manner
Nyíregyháza
256
76
Jasmin Mesanovic
Kisvárda
252
77
Hunor Németh
MTK Budapest
252
78
Mykhailo Meskhi
Kazincbarcika
245
79
Márk Kovácsréti
Nyíregyháza
245
80
Martin Slogar
Kazincbarcika
244
81
Zeljko Gavric
Győri ETO
243
82
Zalán Kerezsi
MTK Budapest
243
83
Ágoston Bényei
Diósgyőr
242
84
Attila Temesvári
Nyíregyháza
239
85
José Calderón
Zalaegerszeg
236
86
Wojciech Golla
Puskas Akademia
233
87
Benedek Varju
MTK Budapest
233
88
Bence Juhász
Kazincbarcika
232
89
Bálint Oláh
Kisvárda
228
90
Djordje Gordic
Debrecen
227
91
Márk Csinger
Győri ETO
226
92
Botond Vajda
Debrecen
226
93
István Átrok
MTK Budapest
226
94
Balázs Balogh
Paksi FC
224
95
István Bognár
MTK Budapest
222
96
Adrián Guerrero
Debrecen
221
97
Palkó Dárdai
Puskas Akademia
220
98
Lenny Joseph
Ferencváros
219
99
Attila Fiola
Újpest
218
100
Ádám Lang
Debrecen
218
101
Dániel Gyollai
Kazincbarcika
215
102
Mihály Kata
MTK Budapest
215
103
Marko Kvasina
Nyíregyháza
214
104
Patrik Demjén
Debrecen
213
105
Bence Gergényi
Újpest
213
106
Csaba Szatmári
Diósgyőr
212
107
Ádám Varga
Ferencváros
212
108
Mohammed Abu Fani
Ferencváros
212
109
Nfansu Njie
Győri ETO
212
110
Kevin Bánáti
Győri ETO
212
111
Dávid Banai
Újpest
211
112
Bence Szakos
Diósgyőr
209
113
Aboubakar Keita
Diósgyőr
208
114
Zsombor Bévárdi
Paksi FC
206
115
József Windecker
Paksi FC
204
116
Amos Youga
Debrecen
204
117
Muhamed Tijani
Nyíregyháza
202
118
Vince Nyíri
Kazincbarcika
202
119
Dániel Gera
Diósgyőr
201
120
Yuriy Toma
Nyíregyháza
199
121
Samuel Petras
Győri ETO
197